Thống kê đội Valencia bao gồm Thắng (7), Hòa (8), Thua (8), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Valencia FC trong các giải đấu như La Liga and Copa del Rey. Những thống kê đội Valencia này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Valencia bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như La Liga and Copa del Rey. Những thống kê đội Valencia này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược La Liga khác. Thống kê Valencia bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.4), Cắt Bóng (5), Phá Bóng Của Đội (19.5), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (25), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (12), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (49.4), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Valencia này như Thắng (7), Hòa (8), Thua (8), Thắng Sân Nhà (3), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (2), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Valencia, bao gồm Đội Trưởng (Jose Gaya), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (15), Cứu Thua (3), Tắc Bóng (31), và Số Phút Thi Đấu (1281), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Valencia trên toàn bộ La Liga (4), Copa del Rey (3). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Valencia FC được làm nổi bật bởi Hugo Duro với Bàn Thắng Hugo Duro (6), Kiến Tạo Hugo Duro (3), và Cơ Hội Tạo Ra (12), Arnaut Danjuma với Đường Chuyền Quyết Định Arnaut Danjuma (6), Rê Bóng Arnaut Danjuma (4), và Cơ Hội Lớn Arnaut Danjuma (0), và Diego Lopez với Tắc Bóng Diego Lopez (29), Cắt Bóng Diego Lopez (17), và Chuyền Chính Xác Diego Lopez (86.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Valencia trên toàn bộ La Liga and Copa del Rey.
Thống kê Valencia
Valencia thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại La Liga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Valencia đã thi đấu tổng cộng 23 trận tại Copa del Rey (3 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Valencia hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại La Liga, Valencia chơi 20 trận, ghi 19 và để thủng lưới 31, trung bình 11.4 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 48%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Hugo Duro, với 6 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Valencia có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Valencia phạm 244 lỗi và nhận 40 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Valencia mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Valencia hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Valencia, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Valencia đặt trụ sở tại Valencia và thi đấu ở La Liga. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio de Mestalla với sức chứa 55000.
Valencia thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại La Liga, họ chơi 20 trận, thắng 4, hòa 8, thua 8. Họ ghi 19 bàn và thủng lưới 31 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Valencia duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.4 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 48% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 32.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 244 lỗi cùng 40 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Valencia chơi 3 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Copa del Rey. Họ ghi 6 bàn với kiểm soát bóng 59% và chuyền chính xác 76%, cùng 15.7 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 32.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 36 lỗi và nhận 8 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 20 | 4 | 8 | 8 | 19 | 5 | 48 | 11.4 | 0.9 | 71 | 5.3 | 244 | 40 | 6 | Hugo Duro (6 goals) | Filip Ugrinic (3 assists) | 5 |
| Copa del Rey | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 59 | 15.7 | 2.7 | 76 | 5 | 36 | 8 | 1 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 23 | 7 | 8 | 8 | 25 | 7 | 49 | 12 | 1.1 | 72 | 5.3 | 280 | 48 | 7 | Hugo Duro (6 goals) | Filip Ugrinic (3 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Valencia, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Valencia đã ghi 19 bàn từ 20 trận ở mùa La Liga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.4, kiểm soát bóng 48% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 31 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Hugo Duro và Arnaut Danjuma đóng góp kiến tạo lớn (0 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Valencia vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (244) và thẻ vàng (40) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (4 thắng từ 20 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Valencia

Thống kê của Valencia cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Valencia thường nằm trong nhóm tốt nhất La Liga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Valencia tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.4 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Valencia duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại La Liga, thường quanh 48%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Valencia nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Valencia thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Hugo Duro | 19 | 6 |
| Arnaut Danjuma | 19 | 3 |
| Diego Lopez | 20 | 3 |
| Pepelu | 18 | 2 |
| Baptiste Santamaria | 16 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Luis Rioja | 19 | 3 |
| Filip Ugrinic | 10 | 3 |
| Javi Guerra | 20 | 2 |
| Andre Almeida | 13 | 1 |
| Baptiste Santamaria | 16 | 1 |
Đặc điểm Valencia

Valencia được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Valencia

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Valencia ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Hugo Duro trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Arnaut Danjuma và Diego Lopez, lần lượt ghi 3 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Filip Ugrinic dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Luis Rioja theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Javi Guerra và Andre Almeida mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Pepelu nổi bật với 4.33 tình huống thắng mỗi trận, Cesar Tarrega và Jose Copete hỗ trợ với 3.84 và 3.94. Ở phòng ngự, Cesar Tarrega là trụ cột hàng thủ, ra sân 19 trận, trong khi thủ môn Julen Agirrezabala luôn góp mặt, thi đấu tất cả 18 trận ở giải. Pepelu dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.16, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Valencia.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Hugo Duro | |
| Arnaut Danjuma | |
| Diego Lopez | |
| Pepelu | |
| Baptiste Santamaria | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Jose Gaya | 51 |
| Cesar Tarrega | 50 |
| Hugo Duro | 50 |
| Jose Copete | 40 |
| Mouctar Diakhaby | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Diego Lopez | 20 |
| Javi Guerra | 20 |
| Arnaut Danjuma | 19 |
| Cesar Tarrega | 19 |
| Hugo Duro | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Pepelu | |
| Cesar Tarrega | |
| Jose Copete | |
| Diego Lopez | |
| Lucas Beltran | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Filip Ugrinic | |
| Luis Rioja | |
| Javi Guerra | |
| Andre Almeida | |
| Arnaut Danjuma | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Pepelu | |
| Andre Almeida | |
| Stole Dimitrievski | |
| Julen Agirrezabala | |
| Arnaut Danjuma | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Valencia

Thống kê cầu thủ và đội của Valencia mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Carlos Corberan. Hugo Duro nổi bật với 6 bàn và 0 kiến tạo trong 19 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 71.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Arnaut Danjuma giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 1 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 77.1% ấn tượng. Luis Rioja tăng sức tấn công với 1 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Diego Lopez với 0 kiến tạo và 3 bàn. Filip Ugrinic và Javi Guerra là trụ cột vững chắc, Filip Ugrinic đóng góp 0 bàn và Javi Guerra nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Pepelu (0 kiến tạo) và Jose Gaya (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Carlos Corberan đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Valencia duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Valencia thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hugo Duro | Attacker | 26 | 19 | 6 | 18 | 0 | 250 | 2 | 54 | 5 | 0 |
| Luis Rioja | Attacker | 32 | 19 | 1 | 13 | 3 | 431 | 8 | 54 | 1 | 0 |
| Arnaut Danjuma | Attacker | 28 | 19 | 3 | 23 | 1 | 271 | 0 | 47 | 0 | 0 |
| Filip Ugrinic | Midfielder | 27 | 10 | 0 | 2 | 3 | 212 | 1 | 16 | 2 | 0 |
| Diego Lopez | Attacker | 23 | 20 | 3 | 12 | 0 | 330 | 8 | 62 | 2 | 0 |
| Pepelu | Midfielder | 27 | 18 | 2 | 12 | 0 | 955 | 11 | 78 | 2 | 0 |













