Thống kê đội Elche bao gồm Thắng (6), Hòa (9), Thua (6), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Elche FC trong các giải đấu như La Liga and Copa del Rey. Những thống kê đội Elche này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Elche bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như La Liga and Copa del Rey. Những thống kê đội Elche này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược La Liga khác. Thống kê Elche bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.1), Cắt Bóng (5.8), Phá Bóng Của Đội (15.7), và Giữ Sạch Lưới (6), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (28), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (57.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Elche này như Thắng (6), Hòa (9), Thua (6), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (1), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (1), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Elche, bao gồm Đội Trưởng (Pedro Bigas), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (2), Phạm Lỗi (12), Cứu Thua (18), Tắc Bóng (26), và Số Phút Thi Đấu (1223), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Elche trên toàn bộ La Liga (5), Copa del Rey (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Elche FC được làm nổi bật bởi Rafa Mir với Bàn Thắng Rafa Mir (6), Kiến Tạo Rafa Mir (4), và Cơ Hội Tạo Ra (8), German Valera với Đường Chuyền Quyết Định German Valera (19), Rê Bóng German Valera (23), và Cơ Hội Lớn German Valera (0), và Silva Andre với Tắc Bóng Silva Andre (24), Cắt Bóng Silva Andre (16), và Chuyền Chính Xác Silva Andre (91.3), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Elche trên toàn bộ La Liga and Copa del Rey.
Thống kê Elche
Elche thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại La Liga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Elche đã thi đấu tổng cộng 21 trận tại Copa del Rey (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Elche hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại La Liga, Elche chơi 20 trận, ghi 27 và để thủng lưới 26, trung bình 11.2 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 58%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Rafa Mir, với 6 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Elche có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Elche phạm 256 lỗi và nhận 37 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Elche mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (6) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Elche hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Elche, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Elche đặt trụ sở tại Elche và thi đấu ở La Liga. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio Manuel Martínez Valero với sức chứa 31388.
Elche thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại La Liga, họ chơi 20 trận, thắng 5, hòa 9, thua 6. Họ ghi 27 bàn và thủng lưới 26 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Elche duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 11.2 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 58% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 35.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 256 lỗi cùng 37 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Elche chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Copa del Rey. Họ ghi 1 bàn với kiểm soát bóng 50% và chuyền chính xác 85%, cùng 6 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 35.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 22 lỗi và nhận 3 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 20 | 5 | 9 | 6 | 27 | 5 | 58 | 11.2 | 1.5 | 71 | 3.6 | 256 | 37 | 2 | Rafa Mir (6 goals) | Martim Neto (4 assists) | 3 |
| Copa del Rey | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50 | 6 | 1 | 85 | 3 | 22 | 3 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 21 | 6 | 9 | 6 | 28 | 6 | 58 | 11 | 1.5 | 72 | 3.6 | 278 | 40 | 2 | Rafa Mir (6 goals) | Martim Neto (4 assists) | 4 |
Mùa hiện tại của Elche, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Elche đã ghi 27 bàn từ 20 trận ở mùa La Liga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 11.2, kiểm soát bóng 58% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 26 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Rafa Mir và German Valera đóng góp kiến tạo lớn (0 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Elche vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (256) và thẻ vàng (37) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (5 thắng từ 20 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Elche

Thống kê của Elche cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Elche thường nằm trong nhóm tốt nhất La Liga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Elche tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.2 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (6) và các sai sót cá nhân. Elche duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại La Liga, thường quanh 58%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Elche nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Elche thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Rafa Mir | 18 | 6 |
| German Valera | 19 | 4 |
| Silva Andre | 14 | 4 |
| Alvaro Rodriguez | 17 | 3 |
| Aleix Febas | 20 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Alvaro Rodriguez | 17 | 4 |
| Martim Neto | 16 | 4 |
| Pedro Bigas | 15 | 2 |
| German Valera | 19 | 2 |
| Alvaro Nunez | 19 | 2 |
Đặc điểm Elche

Elche được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Elche

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Elche ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Rafa Mir trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là German Valera và Silva Andre, lần lượt ghi 4 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Alvaro Rodriguez dẫn dắt, người ghi 3 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Martim Neto theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Alvaro Nunez và German Valera mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Aleix Febas nổi bật với 7.00 tình huống thắng mỗi trận, Alvaro Rodriguez và German Valera hỗ trợ với 6.47 và 5.11. Ở phòng ngự, Alvaro Nunez là trụ cột hàng thủ, ra sân 19 trận, trong khi thủ môn Inaki Pena luôn góp mặt, thi đấu tất cả 13 trận ở giải. Matias Dituro dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.6, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Elche.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Rafa Mir | |
| German Valera | |
| Silva Andre | |
| Alvaro Rodriguez | |
| Aleix Febas | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Victor Chust | 71 |
| David Affengruber | 41 |
| Adria Pedrosa | 40 |
| Aleix Febas | 40 |
| Rodrigo Mendoza | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Aleix Febas | 20 |
| Alvaro Nunez | 19 |
| David Affengruber | 19 |
| German Valera | 19 |
| Marc Aguado | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Aleix Febas | |
| Alvaro Rodriguez | |
| German Valera | |
| David Affengruber | |
| Alvaro Nunez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Alvaro Rodriguez | |
| Martim Neto | |
| Alvaro Nunez | |
| German Valera | |
| Hector Fort | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Matias Dituro | |
| Inaki Pena | |
| Aleix Febas | |
| Alvaro Nunez | |
| German Valera | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Elche

Thống kê cầu thủ và đội của Elche mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Eder Sarabia. Alvaro Rodriguez nổi bật với 3 bàn và 4 kiến tạo trong 17 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 66.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa German Valera giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 2 kiến tạo qua 19 trận, cùng tỷ lệ chuyền 88.1% ấn tượng. Rafa Mir tăng sức tấn công với 6 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Martim Neto với 4 kiến tạo và 2 bàn. Silva Andre và Aleix Febas là trụ cột vững chắc, Silva Andre đóng góp 4 bàn và Aleix Febas nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Hector Fort (2 kiến tạo) và Alvaro Nunez (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Eder Sarabia đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Elche duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Elche thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alvaro Rodriguez | Attacker | 21 | 17 | 3 | 33 | 4 | 258 | 1 | 110 | 0 | 0 |
| German Valera | Attacker | 23 | 19 | 4 | 10 | 2 | 640 | 8 | 97 | 2 | 0 |
| Martim Neto | Midfielder | 23 | 16 | 2 | 10 | 4 | 427 | 1 | 38 | 1 | 0 |
| Rafa Mir | Attacker | 28 | 18 | 6 | 43 | 0 | 327 | 5 | 40 | 1 | 0 |
| Silva Andre | Attacker | 30 | 14 | 4 | 16 | 0 | 223 | 2 | 41 | 0 | 0 |
| Aleix Febas | Midfielder | 29 | 20 | 2 | 11 | 1 | 1189 | 11 | 140 | 4 | 0 |













