Thống kê đội Ath Bilbao bao gồm Thắng (10), Hòa (5), Thua (13), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Ath Bilbao FC trong các giải đấu như La Liga, Champions League, and Copa del Rey. Những thống kê đội Ath Bilbao này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Ath Bilbao bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như La Liga, Champions League, and Copa del Rey. Những thống kê đội Ath Bilbao này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược La Liga khác. Thống kê Ath Bilbao bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.5), Cắt Bóng (6.3), Phá Bóng Của Đội (16), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (28), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.1), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (47.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Ath Bilbao này như Thắng (10), Hòa (5), Thua (13), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (4), Hòa Sân Nhà (2), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (8) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Ath Bilbao, bao gồm Đội Trưởng (Inaki Williams), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (11), Cứu Thua (57), Tắc Bóng (4), và Số Phút Thi Đấu (892), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Ath Bilbao trên toàn bộ La Liga (7), Champions League (1), Copa del Rey (2). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Ath Bilbao FC được làm nổi bật bởi Nico Williams với Bàn Thắng Nico Williams (4), Kiến Tạo Nico Williams (2), và Cơ Hội Tạo Ra (9), Robert Navarro với Đường Chuyền Quyết Định Robert Navarro (30), Rê Bóng Robert Navarro (17), và Cơ Hội Lớn Robert Navarro (0), và Alex Berenguer với Tắc Bóng Alex Berenguer (30), Cắt Bóng Alex Berenguer (22), và Chuyền Chính Xác Alex Berenguer (85), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Ath Bilbao trên toàn bộ La Liga, Champions League, and Copa del Rey.
Thống kê Ath Bilbao
Ath Bilbao thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại La Liga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Ath Bilbao đã thi đấu tổng cộng 28 trận tại Champions League (6 trận), Copa del Rey (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Ath Bilbao hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại La Liga, Ath Bilbao chơi 20 trận, ghi 19 và để thủng lưới 28, trung bình 13.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 49%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Nico Williams, với 4 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Ath Bilbao có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Ath Bilbao phạm 263 lỗi và nhận 43 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Ath Bilbao mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Ath Bilbao hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Ath Bilbao, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Spain. Ath Bilbao đặt trụ sở tại Bilbao và thi đấu ở La Liga. Đội chơi trên sân nhà tại Estadio de San Mamés với sức chứa 53289.
Ath Bilbao thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại La Liga, họ chơi 20 trận, thắng 7, hòa 3, thua 10. Họ ghi 19 bàn và thủng lưới 28 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Ath Bilbao duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 49% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 34.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 263 lỗi cùng 43 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Ath Bilbao chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 4 bàn với kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 72%, cùng 11.8 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 34.1 pha thắng mỗi trận, họ mắc 103 lỗi và nhận 11 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Ath Bilbao chơi 2 trận, ghi 5 bàn với trung bình 24 cú sút mỗi trận tại Copa del Rey. Họ giữ kiểm soát bóng 47%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 77%. Lỗi tương đối thấp ở mức 19 tổng, với 6 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 20 | 7 | 3 | 10 | 19 | 5 | 49 | 13.8 | 2.4 | 71 | 5.7 | 263 | 43 | 7 | Nico Williams (4 goals) | Alex Berenguer (2 assists) | 5 |
| Champions League | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 2 | 43 | 11.8 | 0.7 | 72 | 4 | 103 | 11 | 0 | N/A | N/A | 2 |
| Copa del Rey | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 47 | 24 | 2 | 77 | 10 | 19 | 6 | 1 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 28 | 10 | 5 | 13 | 28 | 8 | 48 | 14.1 | 2 | 72 | 5.6 | 385 | 60 | 8 | Nico Williams (4 goals) | Alex Berenguer (2 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Ath Bilbao, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Ath Bilbao đã ghi 19 bàn từ 20 trận ở mùa La Liga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.8, kiểm soát bóng 49% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 28 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Nico Williams và Robert Navarro đóng góp kiến tạo lớn (2 và 1), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Ath Bilbao vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (263) và thẻ vàng (43) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (7 thắng từ 20 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Ath Bilbao

Thống kê của Ath Bilbao cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Ath Bilbao thường nằm trong nhóm tốt nhất La Liga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Ath Bilbao tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Ath Bilbao duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại La Liga, thường quanh 49%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Ath Bilbao nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Ath Bilbao thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Nico Williams | 16 | 4 |
| Robert Navarro | 16 | 3 |
| Alex Berenguer | 18 | 2 |
| Gorka Guruzeta | 18 | 2 |
| Aitor Paredes | 13 | 1 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Nico Williams | 16 | 2 |
| Alex Berenguer | 18 | 2 |
| Aymeric Laporte | 11 | 1 |
| Jesus Areso | 17 | 1 |
| Robert Navarro | 16 | 1 |
Đặc điểm Ath Bilbao

Ath Bilbao được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Ath Bilbao

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Ath Bilbao ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Nico Williams trở thành chân sút hàng đầu với 4 bàn, bám đuổi là Robert Navarro và Alex Berenguer, lần lượt ghi 3 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Alex Berenguer dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 2 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Nico Williams theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Andoni Gorosabel và Aymeric Laporte mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Inigo Ruiz de Galarreta nổi bật với 5.22 tình huống thắng mỗi trận, Mikel Jauregizar và Yuri Berchiche hỗ trợ với 4.40 và 4.82. Ở phòng ngự, Dani Vivian là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Unai Simon luôn góp mặt, thi đấu tất cả 20 trận ở giải. Nico Williams dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.06, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Ath Bilbao.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Nico Williams | |
| Robert Navarro | |
| Alex Berenguer | |
| Gorka Guruzeta | |
| Aitor Paredes | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Dani Vivian | 61 |
| Inigo Ruiz de Galarreta | 80 |
| Gorka Guruzeta | 31 |
| Oihan Sancet | 21 |
| Inigo Lekue | 11 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Mikel Jauregizar | 20 |
| Unai Simon | 20 |
| Alex Berenguer | 18 |
| Dani Vivian | 18 |
| Gorka Guruzeta | 18 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Inigo Ruiz de Galarreta | |
| Mikel Jauregizar | |
| Yuri Berchiche | |
| Alex Berenguer | |
| Nico Williams | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Alex Berenguer | |
| Nico Williams | |
| Andoni Gorosabel | |
| Aymeric Laporte | |
| Gorka Guruzeta | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Nico Williams | |
| Aymeric Laporte | |
| Inigo Ruiz de Galarreta | |
| Unai Simon | |
| Aitor Paredes | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Ath Bilbao

Thống kê cầu thủ và đội của Ath Bilbao mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Ernesto Valverde. Nico Williams nổi bật với 4 bàn và 2 kiến tạo trong 16 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 76.1%. Nhạc trưởng tuyến giữa Alex Berenguer giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 2 kiến tạo qua 18 trận, cùng tỷ lệ chuyền 77.4% ấn tượng. Robert Navarro tăng sức tấn công với 3 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Gorka Guruzeta với 1 kiến tạo và 2 bàn. Unai Gomez và Mikel Jauregizar là trụ cột vững chắc, Unai Gomez đóng góp 1 bàn và Mikel Jauregizar nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Jesus Areso (1 kiến tạo) và Oihan Sancet (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Ernesto Valverde đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Ath Bilbao duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Ath Bilbao thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nico Williams | Attacker | 23 | 16 | 4 | 26 | 2 | 385 | 6 | 75 | 1 | 0 |
| Alex Berenguer | Attacker | 30 | 18 | 2 | 18 | 2 | 474 | 7 | 78 | 3 | 0 |
| Robert Navarro | Midfielder | 23 | 16 | 3 | 9 | 1 | 197 | 3 | 30 | 1 | 0 |
| Gorka Guruzeta | Attacker | 29 | 18 | 2 | 31 | 1 | 262 | 4 | 73 | 3 | 1 |
| Unai Gomez | Midfielder | 22 | 12 | 1 | 5 | 1 | 99 | 0 | 17 | 0 | 0 |
| Aymeric Laporte | Defender | 31 | 11 | 0 | 3 | 1 | 530 | 11 | 48 | 2 | 0 |













