Thống kê đội Lecce bao gồm Thắng (5), Hòa (5), Thua (12), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Lecce FC trong các giải đấu như Serie A and Coppa Italia. Những thống kê đội Lecce này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Lecce bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Serie A and Coppa Italia. Những thống kê đội Lecce này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Serie A khác. Thống kê Lecce bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.5), Cắt Bóng (4.5), Phá Bóng Của Đội (21.2), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (15), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (9.4), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (41.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Lecce này như Thắng (5), Hòa (5), Thua (12), Thắng Sân Nhà (3), Thắng Sân Khách (2), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Lecce, bao gồm Đội Trưởng (Wladimiro Falcone), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (6), Cứu Thua (64), Tắc Bóng (2), và Số Phút Thi Đấu (1890), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Lecce trên toàn bộ Serie A (4), Coppa Italia (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Lecce FC được làm nổi bật bởi Konan Ndri với Bàn Thắng Konan Ndri (2), Kiến Tạo Konan Ndri (3), và Cơ Hội Tạo Ra (1), Lameck Banda với Đường Chuyền Quyết Định Lameck Banda (20), Rê Bóng Lameck Banda (3), và Cơ Hội Lớn Lameck Banda (0), và Lassana Coulibaly với Tắc Bóng Lassana Coulibaly (45), Cắt Bóng Lassana Coulibaly (9), và Chuyền Chính Xác Lassana Coulibaly (70.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Lecce trên toàn bộ Serie A and Coppa Italia.
Thống kê Lecce
Lecce thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Serie A, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Lecce đã thi đấu tổng cộng 22 trận tại Coppa Italia (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Lecce hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Serie A, Lecce chơi 21 trận, ghi 13 và để thủng lưới 29, trung bình 9.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 42%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Konan Ndri, với 2 bàn và 0 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Lecce có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Lecce phạm 264 lỗi và nhận 40 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Lecce mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Lecce hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Lecce, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Italy. Lecce đặt trụ sở tại Lecce và thi đấu ở Serie A. Đội chơi trên sân nhà tại Stadio Ettore Giardiniero - Via del Mare với sức chứa 33876.
Lecce thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Serie A, họ chơi 21 trận, thắng 4, hòa 5, thua 12. Họ ghi 13 bàn và thủng lưới 29 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Lecce duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 9.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 42% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 38.6 pha không chiến thắng mỗi trận và có 264 lỗi cùng 40 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Lecce chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coppa Italia. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 36% và chuyền chính xác 81%, cùng 7 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 38.6 pha thắng mỗi trận, họ mắc 7 lỗi và nhận 0 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 21 | 4 | 5 | 12 | 13 | 6 | 42 | 9.5 | 1.1 | 71 | 4.7 | 264 | 40 | 2 | Medon Berisha (2 goals) | Medon Berisha (3 assists) | 6 |
| Coppa Italia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 36 | 7 | 1 | 81 | 3 | 7 | 0 | 1 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 22 | 5 | 5 | 12 | 15 | 7 | 42 | 9.4 | 1.1 | 72 | 4.6 | 271 | 40 | 3 | Medon Berisha (2 goals) | Medon Berisha (3 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Lecce, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Lecce đã ghi 13 bàn từ 21 trận ở mùa Serie A hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 9.5, kiểm soát bóng 42% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 29 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Konan Ndri và Lameck Banda đóng góp kiến tạo lớn (0 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Lecce vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (264) và thẻ vàng (40) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (4 thắng từ 21 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Lecce

Thống kê của Lecce cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Lecce thường nằm trong nhóm tốt nhất Serie A, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Lecce tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 9.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Lecce duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Serie A, thường quanh 42%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Lecce nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Lecce thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Medon Berisha | 13 | 2 |
| Lassana Coulibaly | 17 | 2 |
| Konan Ndri | 15 | 2 |
| Lameck Banda | 16 | 2 |
| Nikola Stulic | 20 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Medon Berisha | 13 | 3 |
| Lameck Banda | 16 | 2 |
| Riccardo Sottil | 15 | 1 |
| Antonino Gallo | 21 | 1 |
| Danilo Veiga | 19 | 1 |
Đặc điểm Lecce

Lecce được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Lecce

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Lecce ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Konan Ndri trở thành chân sút hàng đầu với 2 bàn, bám đuổi là Lameck Banda và Lassana Coulibaly, lần lượt ghi 2 và 2. Sự sáng tạo từ hai biên do Medon Berisha dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Lameck Banda theo sát với 2 kiến tạo, trong khi Alex Sala và Antonino Gallo mỗi người có 1 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Gabriel Tiago nổi bật với 6.43 tình huống thắng mỗi trận, Danilo Veiga và Ylber Ramadani hỗ trợ với 5.63 và 4.75. Ở phòng ngự, Antonino Gallo là trụ cột hàng thủ, ra sân 21 trận, trong khi thủ môn Wladimiro Falcone luôn góp mặt, thi đấu tất cả 21 trận ở giải. Medon Berisha dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.28, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Lecce.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Konan Ndri | |
| Lameck Banda | |
| Lassana Coulibaly | |
| Medon Berisha | |
| Nikola Stulic | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Kialonda Gaspar | 61 |
| Lameck Banda | 31 |
| Ylber Ramadani | 60 |
| Danilo Veiga | 40 |
| Lassana Coulibaly | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Antonino Gallo | 21 |
| Gabriel Tiago | 21 |
| Wladimiro Falcone | 21 |
| Nikola Stulic | 20 |
| Santiago Pierotti | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Gabriel Tiago | |
| Danilo Veiga | |
| Ylber Ramadani | |
| Santiago Pierotti | |
| Kialonda Gaspar | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Medon Berisha | |
| Lameck Banda | |
| Alex Sala | |
| Antonino Gallo | |
| Danilo Veiga | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Medon Berisha | |
| Matias Perez | |
| Wladimiro Falcone | |
| Gabriel Tiago | |
| Ylber Ramadani | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Lecce

Thống kê cầu thủ và đội của Lecce mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Eusebio Di Francesco. Medon Berisha nổi bật với 2 bàn và 3 kiến tạo trong 13 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 81.3%. Nhạc trưởng tuyến giữa Lameck Banda giữ vai trò then chốt với 2 bàn và 2 kiến tạo qua 16 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.1% ấn tượng. Nikola Stulic tăng sức tấn công với 2 bàn và 0 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Lassana Coulibaly với 0 kiến tạo và 2 bàn. Konan Ndri và Riccardo Sottil là trụ cột vững chắc, Konan Ndri đóng góp 2 bàn và Riccardo Sottil nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Antonino Gallo (1 kiến tạo) và Gabriel Tiago (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Eusebio Di Francesco đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Lecce duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Lecce thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Medon Berisha | Midfielder | 22 | 13 | 2 | 15 | 3 | 364 | 5 | 41 | 0 | 0 |
| Lameck Banda | Attacker | 24 | 16 | 2 | 8 | 2 | 154 | 5 | 51 | 3 | 1 |
| Riccardo Sottil | Attacker | 26 | 15 | 1 | 6 | 1 | 177 | 2 | 38 | 1 | 0 |
| Lassana Coulibaly | Midfielder | 29 | 17 | 2 | 9 | 0 | 402 | 1 | 66 | 3 | 0 |
| Konan Ndri | Midfielder | 25 | 15 | 2 | 9 | 0 | 79 | 0 | 29 | 2 | 0 |
| Nikola Stulic | Attacker | 24 | 20 | 2 | 15 | 0 | 224 | 0 | 75 | 1 | 0 |















