Thống kê đội Como bao gồm Thắng (10), Hòa (7), Thua (4), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Como FC trong các giải đấu như Serie A. Những thống kê đội Como này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Como bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Serie A. Những thống kê đội Como này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Serie A khác. Thống kê Como bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.8), Cắt Bóng (5), Phá Bóng Của Đội (15), và Giữ Sạch Lưới (10), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (31), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (61), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Como này như Thắng (10), Hòa (7), Thua (4), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (3), Thua Sân Nhà (1), và Thua Sân Khách (3) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Como, bao gồm Đội Trưởng (Lucas Da Cunha), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (18), Cứu Thua (60), Tắc Bóng (24), và Số Phút Thi Đấu (1417), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Como trên toàn bộ Serie A (10). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Como FC được làm nổi bật bởi Nico Paz với Bàn Thắng Nico Paz (8), Kiến Tạo Nico Paz (6), và Cơ Hội Tạo Ra (22), Anastasios Douvikas với Đường Chuyền Quyết Định Anastasios Douvikas (28), Rê Bóng Anastasios Douvikas (28), và Cơ Hội Lớn Anastasios Douvikas (0), và Jayden Addai với Tắc Bóng Jayden Addai (35), Cắt Bóng Jayden Addai (23), và Chuyền Chính Xác Jayden Addai (91.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Como trên toàn bộ Serie A.
Thống kê Como
Como thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Serie A, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Como đã thi đấu tổng cộng 21 trận, phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Como hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Serie A, Como chơi 21 trận, ghi 31 và để thủng lưới 16, trung bình 13.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 61%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Nico Paz, với 8 bàn và 6 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Como có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Como phạm 283 lỗi và nhận 49 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Como mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (10) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Como hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Como, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Italy. Como đặt trụ sở tại Como và thi đấu ở Serie A. Đội chơi trên sân nhà tại Stadio Giuseppe Sinigaglia với sức chứa 13602.
Como thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Serie A, họ chơi 21 trận, thắng 10, hòa 7, thua 4. Họ ghi 31 bàn và thủng lưới 16 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Como duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 61% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 34.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 283 lỗi cùng 49 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 21 | 10 | 7 | 4 | 31 | 10 | 61 | 13.8 | 2.3 | 71 | 4.1 | 283 | 49 | 3 | Nico Paz (8 goals) | Nico Paz (6 assists) | 10 |
| Total / Average | 21 | 10 | 7 | 4 | 31 | 10 | 61 | 13.8 | 2.3 | 71 | 4.1 | 283 | 49 | 3 | Nico Paz (8 goals) | Nico Paz (6 assists) | 10 |
Mùa hiện tại của Como, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Como đã ghi 31 bàn từ 21 trận ở mùa Serie A hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.8, kiểm soát bóng 61% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 16 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Nico Paz và Anastasios Douvikas đóng góp kiến tạo lớn (6 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Como vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (283) và thẻ vàng (49) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 21 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Como

Thống kê của Como cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Como thường nằm trong nhóm tốt nhất Serie A, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Como tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (10) và các sai sót cá nhân. Como duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Serie A, thường quanh 61%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Como nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Como thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Nico Paz | 21 | 8 |
| Anastasios Douvikas | 21 | 6 |
| Oliver Kempf Marc | 18 | 3 |
| Martin Baturina | 13 | 3 |
| Jayden Addai | 10 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Nico Paz | 21 | 6 |
| Jesus Rodriguez | 18 | 6 |
| Maximo Perrone | 19 | 3 |
| Maxence Caqueret | 17 | 3 |
| Martin Baturina | 13 | 2 |
Đặc điểm Como

Como được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Como

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Como ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Nico Paz trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Anastasios Douvikas và Jayden Addai, lần lượt ghi 6 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Jesus Rodriguez dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Nico Paz theo sát với 6 kiến tạo, trong khi Maxence Caqueret và Maximo Perrone mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Nico Paz nổi bật với 7.29 tình huống thắng mỗi trận, Jacobo Ramon và Jesus Rodriguez hỗ trợ với 5.61 và 3.89. Ở phòng ngự, Jacobo Ramon là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Jean Butez luôn góp mặt, thi đấu tất cả 21 trận ở giải. Nico Paz dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.48, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Como.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Nico Paz | |
| Anastasios Douvikas | |
| Jayden Addai | |
| Martin Baturina | |
| Oliver Kempf Marc | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Jacobo Ramon | 61 |
| Ivan Smolcic | 70 |
| Maximo Perrone | 60 |
| Carlos Diego | 50 |
| Jesus Rodriguez | 11 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Anastasios Douvikas | 21 |
| Jean Butez | 21 |
| Nico Paz | 21 |
| Lucas Da Cunha | 19 |
| Maximo Perrone | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Nico Paz | |
| Jacobo Ramon | |
| Jesus Rodriguez | |
| Alex Valle | |
| Anastasios Douvikas | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Jesus Rodriguez | |
| Nico Paz | |
| Maxence Caqueret | |
| Maximo Perrone | |
| Alex Valle | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Nico Paz | |
| Jacobo Ramon | |
| Jean Butez | |
| Oliver Kempf Marc | |
| Maximo Perrone | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Como

Thống kê cầu thủ và đội của Como mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Cesc Fabregas. Nico Paz nổi bật với 8 bàn và 6 kiến tạo trong 21 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 82.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Anastasios Douvikas giữ vai trò then chốt với 6 bàn và 0 kiến tạo qua 21 trận, cùng tỷ lệ chuyền 79.2% ấn tượng. Jesus Rodriguez tăng sức tấn công với 0 bàn và 6 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Maximo Perrone với 3 kiến tạo và 2 bàn. Martin Baturina và Mergim Vojvoda là trụ cột vững chắc, Martin Baturina đóng góp 3 bàn và Mergim Vojvoda nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Oliver Kempf Marc (0 kiến tạo) và Maxence Caqueret (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Cesc Fabregas đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Como duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Como thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nico Paz | Midfielder | 21 | 21 | 8 | 53 | 6 | 893 | 16 | 153 | 4 | 0 |
| Jesus Rodriguez | Midfielder | 20 | 18 | 0 | 22 | 6 | 319 | 2 | 70 | 1 | 1 |
| Anastasios Douvikas | Attacker | 26 | 21 | 6 | 23 | 0 | 197 | 3 | 63 | 0 | 0 |
| Maximo Perrone | Midfielder | 23 | 19 | 2 | 8 | 3 | 1229 | 13 | 54 | 6 | 0 |
| Martin Baturina | Midfielder | 22 | 13 | 3 | 4 | 2 | 183 | 2 | 26 | 0 | 0 |
| Oliver Kempf Marc | Defender | 30 | 18 | 3 | 10 | 0 | 727 | 3 | 60 | 1 | 0 |













