Thống kê đội AC Milan bao gồm Thắng (13), Hòa (7), Thua (3), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của AC Milan FC trong các giải đấu như Serie A, Coppa Italia, and Super Cup. Những thống kê đội AC Milan này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê AC Milan bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Serie A, Coppa Italia, and Super Cup. Những thống kê đội AC Milan này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Serie A khác. Thống kê AC Milan bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.9), Cắt Bóng (4.7), Phá Bóng Của Đội (17.3), và Giữ Sạch Lưới (10), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (34), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (13.9), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (51.7), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội AC Milan này như Thắng (13), Hòa (7), Thua (3), Thắng Sân Nhà (7), Thắng Sân Khách (6), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (1), và Thua Sân Khách (2) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ AC Milan, bao gồm Đội Trưởng (Mike Maignan), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (8), Cứu Thua (55), Tắc Bóng (11), và Số Phút Thi Đấu (1766), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho AC Milan trên toàn bộ Serie A (13), Coppa Italia (0), Super Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của AC Milan FC được làm nổi bật bởi Christian Pulisic với Bàn Thắng Christian Pulisic (8), Kiến Tạo Christian Pulisic (3), và Cơ Hội Tạo Ra (0), Rafael Leao với Đường Chuyền Quyết Định Rafael Leao (10), Rê Bóng Rafael Leao (10), và Cơ Hội Lớn Rafael Leao (0), và Christopher Nkunku với Tắc Bóng Christopher Nkunku (11), Cắt Bóng Christopher Nkunku (9), và Chuyền Chính Xác Christopher Nkunku (92.8), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của AC Milan trên toàn bộ Serie A, Coppa Italia, and Super Cup.
Thống kê AC Milan
AC Milan thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 1 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Serie A, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. AC Milan đã thi đấu tổng cộng 23 trận tại Coppa Italia (1 trận), Super Cup (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của AC Milan hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Serie A, AC Milan chơi 21 trận, ghi 34 và để thủng lưới 16, trung bình 14.1 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 51%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Christian Pulisic, với 8 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy AC Milan có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. AC Milan phạm 200 lỗi và nhận 32 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý AC Milan mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (10) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của AC Milan hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. AC Milan, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Italy. AC Milan đặt trụ sở tại Milano và thi đấu ở Serie A. Đội chơi trên sân nhà tại Stadio Giuseppe Meazza với sức chứa 80018.
AC Milan thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Serie A, họ chơi 21 trận, thắng 13, hòa 7, thua 1. Họ ghi 34 bàn và thủng lưới 16 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. AC Milan duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.1 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 51% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 33.9 pha không chiến thắng mỗi trận và có 200 lỗi cùng 32 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. AC Milan chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Coppa Italia. Họ ghi 0 bàn với kiểm soát bóng 58% và chuyền chính xác 87%, cùng 9 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.9 pha thắng mỗi trận, họ mắc 16 lỗi và nhận 2 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. AC Milan chơi 1 trận, ghi 0 bàn với trung bình 14 cú sút mỗi trận tại Super Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 59%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 88%. Lỗi tương đối thấp ở mức 9 tổng, với 3 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 21 | 13 | 7 | 1 | 34 | 10 | 51 | 14.1 | 1.5 | 71 | 5 | 200 | 32 | 1 | Christian Pulisic (8 goals) | Adrien Rabiot (3 assists) | 10 |
| Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58 | 9 | 0 | 87 | 2 | 16 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Super Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59 | 14 | 2 | 88 | 4 | 9 | 3 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 23 | 13 | 7 | 3 | 34 | 10 | 52 | 13.9 | 1.5 | 72 | 4.8 | 225 | 37 | 1 | Christian Pulisic (8 goals) | Adrien Rabiot (3 assists) | 10 |
Mùa hiện tại của AC Milan, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. AC Milan đã ghi 34 bàn từ 21 trận ở mùa Serie A hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.1, kiểm soát bóng 51% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 16 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Christian Pulisic và Rafael Leao đóng góp kiến tạo lớn (2 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của AC Milan vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (200) và thẻ vàng (32) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (13 thắng từ 21 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội AC Milan

Thống kê của AC Milan cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của AC Milan thường nằm trong nhóm tốt nhất Serie A, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. AC Milan tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.1 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (10) và các sai sót cá nhân. AC Milan duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Serie A, thường quanh 51%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, AC Milan nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội AC Milan thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Christian Pulisic | 15 | 8 |
| Rafael Leao | 15 | 7 |
| Christopher Nkunku | 15 | 4 |
| Adrien Rabiot | 14 | 3 |
| Alexis Saelemaekers | 21 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Alexis Saelemaekers | 21 | 3 |
| Adrien Rabiot | 14 | 3 |
| Luka Modric | 20 | 2 |
| Christian Pulisic | 15 | 2 |
| Rafael Leao | 15 | 2 |
Đặc điểm AC Milan

AC Milan được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật AC Milan

Những cầu thủ xuất sắc nhất của AC Milan ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Christian Pulisic trở thành chân sút hàng đầu với 8 bàn, bám đuổi là Rafael Leao và Christopher Nkunku, lần lượt ghi 7 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Adrien Rabiot dẫn dắt, người ghi 3 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 3 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Alexis Saelemaekers theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Christian Pulisic và Christopher Nkunku mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Alexis Saelemaekers nổi bật với 6.52 tình huống thắng mỗi trận, Adrien Rabiot và Strahinja Pavlovic hỗ trợ với 6.00 và 4.56. Ở phòng ngự, Matteo Gabbia là trụ cột hàng thủ, ra sân 20 trận, trong khi thủ môn Mike Maignan luôn góp mặt, thi đấu tất cả 20 trận ở giải. Luka Modric dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.5, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của AC Milan.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Christian Pulisic | |
| Rafael Leao | |
| Christopher Nkunku | |
| Adrien Rabiot | |
| Alexis Saelemaekers | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Pervis Estupinan | 21 |
| Fikayo Tomori | 40 |
| Youssouf Fofana | 40 |
| Matteo Gabbia | 30 |
| Adrien Rabiot | 20 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Alexis Saelemaekers | 21 |
| Luka Modric | 20 |
| Matteo Gabbia | 20 |
| Mike Maignan | 20 |
| Ruben Loftus-Cheek | 19 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Alexis Saelemaekers | |
| Adrien Rabiot | |
| Strahinja Pavlovic | |
| Matteo Gabbia | |
| Luka Modric | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Adrien Rabiot | |
| Alexis Saelemaekers | |
| Christian Pulisic | |
| Christopher Nkunku | |
| Fikayo Tomori | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Luka Modric | |
| Adrien Rabiot | |
| Alexis Saelemaekers | |
| Christian Pulisic | |
| Mike Maignan | |
Thống kê Cầu thủ và Đội AC Milan

Thống kê cầu thủ và đội của AC Milan mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Massimiliano Allegri. Christian Pulisic nổi bật với 8 bàn và 2 kiến tạo trong 15 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 87.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Rafael Leao giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 2 kiến tạo qua 15 trận, cùng tỷ lệ chuyền 82.9% ấn tượng. Christopher Nkunku tăng sức tấn công với 4 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Adrien Rabiot với 3 kiến tạo và 3 bàn. Alexis Saelemaekers và Luka Modric là trụ cột vững chắc, Alexis Saelemaekers đóng góp 2 bàn và Luka Modric nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Strahinja Pavlovic (1 kiến tạo) và Youssouf Fofana (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Massimiliano Allegri đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa AC Milan duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội AC Milan thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Christian Pulisic | Attacker | 27 | 15 | 8 | 25 | 2 | 345 | 3 | 44 | 0 | 0 |
| Rafael Leao | Attacker | 26 | 15 | 7 | 22 | 2 | 298 | 3 | 47 | 1 | 0 |
| Adrien Rabiot | Midfielder | 30 | 14 | 3 | 14 | 3 | 638 | 6 | 84 | 2 | 0 |
| Christopher Nkunku | Attacker | 28 | 15 | 4 | 14 | 2 | 167 | 1 | 27 | 0 | 0 |
| Alexis Saelemaekers | Midfielder | 26 | 21 | 2 | 18 | 3 | 883 | 16 | 137 | 2 | 0 |
| Luka Modric | Midfielder | 40 | 20 | 1 | 7 | 2 | 1286 | 24 | 64 | 2 | 0 |













