Thống kê đội Wolfsburg bao gồm Thắng (5), Hòa (4), Thua (11), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Wolfsburg FC trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Wolfsburg này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Wolfsburg bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga and DFB Pokal. Những thống kê đội Wolfsburg này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Wolfsburg bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.5), Cắt Bóng (7.3), Phá Bóng Của Đội (25), và Giữ Sạch Lưới (1), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (27), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.8), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (47.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Wolfsburg này như Thắng (5), Hòa (4), Thua (11), Thắng Sân Nhà (2), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (6), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Wolfsburg, bao gồm Đội Trưởng (Maximilian Arnold), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (3), Phạm Lỗi (17), Cứu Thua (61), Tắc Bóng (21), và Số Phút Thi Đấu (1620), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Wolfsburg trên toàn bộ Bundesliga (5), DFB Pokal (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Wolfsburg FC được làm nổi bật bởi Mohamed Amoura với Bàn Thắng Mohamed Amoura (6), Kiến Tạo Mohamed Amoura (4), và Cơ Hội Tạo Ra (29), Dzenan Pejcinovic với Đường Chuyền Quyết Định Dzenan Pejcinovic (26), Rê Bóng Dzenan Pejcinovic (6), và Cơ Hội Lớn Dzenan Pejcinovic (0), và Patrick Wimmer với Tắc Bóng Patrick Wimmer (23), Cắt Bóng Patrick Wimmer (11), và Chuyền Chính Xác Patrick Wimmer (90.5), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Wolfsburg trên toàn bộ Bundesliga and DFB Pokal.
Thống kê Wolfsburg
Wolfsburg thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Wolfsburg đã thi đấu tổng cộng 20 trận tại DFB Pokal (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Wolfsburg hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Wolfsburg chơi 19 trận, ghi 27 và để thủng lưới 39, trung bình 11.7 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 47%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Mohamed Amoura, với 6 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Wolfsburg có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Wolfsburg phạm 206 lỗi và nhận 34 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Wolfsburg mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (1) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Wolfsburg hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Wolfsburg, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Wolfsburg đặt trụ sở tại Wolfsburg và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Volkswagen Arena với sức chứa 30000.
Thống kê Đội Wolfsburg

Thống kê của Wolfsburg cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Wolfsburg thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Wolfsburg tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 11.7 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (1) và các sai sót cá nhân. Wolfsburg duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 47%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Wolfsburg nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Wolfsburg thể hiện dưới đây.
Đặc điểm Wolfsburg

Wolfsburg được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Wolfsburg

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Wolfsburg ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Mohamed Amoura trở thành chân sút hàng đầu với 6 bàn, bám đuổi là Dzenan Pejcinovic và Patrick Wimmer, lần lượt ghi 5 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Christian Eriksen dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Sael Kumbedi theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Lovro Majer và Maximilian Arnold mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Patrick Wimmer nổi bật với 5.31 tình huống thắng mỗi trận, Konstantinos Koulierakis và Souza Vini hỗ trợ với 3.83 và 4.69. Ở phòng ngự, Moritz Jenz là trụ cột hàng thủ, ra sân 12 trận, trong khi thủ môn Kamil Grabara luôn góp mặt, thi đấu tất cả 19 trận ở giải. Kamil Grabara dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.34, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Wolfsburg.
| Bàn thắng |
|---|
| Phòng thủ quyết liệt |
|---|
| Số lần ra sân |
|---|
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không |
|---|
| Pha kiến tạo |
|---|
| Chấm điểm |
|---|
Thống kê Cầu thủ và Đội Wolfsburg

Thống kê cầu thủ và đội của Wolfsburg mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Daniel Bauer. Mohamed Amoura nổi bật với 6 bàn và 2 kiến tạo trong 17 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 74.7%. Nhạc trưởng tuyến giữa Patrick Wimmer giữ vai trò then chốt với 3 bàn và 3 kiến tạo qua 16 trận, cùng tỷ lệ chuyền 70.3% ấn tượng. Lovro Majer tăng sức tấn công với 2 bàn và 3 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Christian Eriksen với 4 kiến tạo và 1 bàn. Dzenan Pejcinovic và Maximilian Arnold là trụ cột vững chắc, Dzenan Pejcinovic đóng góp 5 bàn và Maximilian Arnold nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Sael Kumbedi (4 kiến tạo) và Mattias Svanberg (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Daniel Bauer đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Wolfsburg duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Wolfsburg thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| No data available | |||||||||||













