Thống kê đội Bayern Munich bao gồm Thắng (26), Hòa (2), Thua (3), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Bayern Munich FC trong các giải đấu như Bundesliga, Fifa Club World Cup, Champions League, and DFB Pokal. Những thống kê đội Bayern Munich này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Bayern Munich bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga, Fifa Club World Cup, Champions League, and DFB Pokal. Những thống kê đội Bayern Munich này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Bayern Munich bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (8.7), Cắt Bóng (5.6), Phá Bóng Của Đội (12.2), và Giữ Sạch Lưới (9), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (105), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (17.6), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (64.1), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Bayern Munich này như Thắng (26), Hòa (2), Thua (3), Thắng Sân Nhà (12), Thắng Sân Khách (14), Hòa Sân Nhà (1), Hòa Sân Khách (1), Thua Sân Nhà (0), và Thua Sân Khách (3) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Bayern Munich, bao gồm Đội Trưởng (Manuel Neuer), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (13), Cứu Thua (2), Tắc Bóng (24), và Số Phút Thi Đấu (1350), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Bayern Munich trên toàn bộ Bundesliga (16), Fifa Club World Cup (2), Champions League (5), DFB Pokal (3). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Bayern Munich FC được làm nổi bật bởi Harry Kane với Bàn Thắng Harry Kane (21), Kiến Tạo Harry Kane (13), và Cơ Hội Tạo Ra (0), Michael Olise với Đường Chuyền Quyết Định Michael Olise (49), Rê Bóng Michael Olise (36), và Cơ Hội Lớn Michael Olise (0), và Luis Diaz với Tắc Bóng Luis Diaz (24), Cắt Bóng Luis Diaz (11), và Chuyền Chính Xác Luis Diaz (92.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Bayern Munich trên toàn bộ Bundesliga, Fifa Club World Cup, Champions League, and DFB Pokal.
Thống kê Bayern Munich
Bayern Munich thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 16 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Bayern Munich đã thi đấu tổng cộng 31 trận tại Fifa Club World Cup (4 trận), Champions League (6) và DFB Pokal (3), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Bayern Munich hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Bayern Munich chơi 18 trận, ghi 71 và để thủng lưới 14, trung bình 19.4 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 67%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Harry Kane, với 21 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Bayern Munich có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Bayern Munich phạm 159 lỗi và nhận 33 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Bayern Munich mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (9) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Bayern Munich hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Bayern Munich, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Bayern Munich đặt trụ sở tại München và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại Allianz Arena với sức chứa 75024.
Bayern Munich thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 18 trận, thắng 16, hòa 2, thua 0. Họ ghi 71 bàn và thủng lưới 14 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Bayern Munich duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 19.4 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 67% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 27.7 pha không chiến thắng mỗi trận và có 159 lỗi cùng 33 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Bayern Munich chơi 4 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Fifa Club World Cup. Họ ghi 6 bàn với kiểm soát bóng 62% và chuyền chính xác 75%, cùng 11.3 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 27.7 pha thắng mỗi trận, họ mắc 54 lỗi và nhận 7 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Bayern Munich chơi 6 trận, ghi 18 bàn với trung bình 18 cú sút mỗi trận tại Champions League. Họ giữ kiểm soát bóng 56%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 73%. Lỗi tương đối thấp ở mức 68 tổng, với 11 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 18 | 16 | 2 | 0 | 71 | 8 | 67 | 19.4 | 3.9 | 71 | 6 | 159 | 33 | 2 | Harry Kane (21 goals) | Michael Olise (13 assists) | 7 |
| Fifa Club World Cup | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 0 | 62 | 11.3 | 1.5 | 75 | 5 | 54 | 7 | 2 | N/A | N/A | 0 |
| Champions League | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 1 | 56 | 18 | 3.8 | 73 | 4.5 | 68 | 11 | 1 | N/A | N/A | 1 |
| DFB Pokal | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 66 | 14.7 | 5.3 | 77 | 5.3 | 33 | 6 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 31 | 26 | 2 | 3 | 105 | 9 | 64 | 17.6 | 3.7 | 73 | 5.5 | 314 | 57 | 5 | Harry Kane (21 goals) | Michael Olise (13 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Bayern Munich, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Bayern Munich đã ghi 71 bàn từ 18 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 19.4, kiểm soát bóng 67% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 14 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Harry Kane và Michael Olise đóng góp kiến tạo lớn (4 và 13), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Bayern Munich vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (159) và thẻ vàng (33) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (16 thắng từ 18 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Bayern Munich

Thống kê của Bayern Munich cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Bayern Munich thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Bayern Munich tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 19.4 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (9) và các sai sót cá nhân. Bayern Munich duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 67%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Bayern Munich nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Bayern Munich thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Harry Kane | 18 | 21 |
| Michael Olise | 18 | 10 |
| Luis Diaz | 17 | 9 |
| Serge Gnabry | 14 | 6 |
| Lennart Karl | 16 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Michael Olise | 18 | 13 |
| Luis Diaz | 17 | 9 |
| Serge Gnabry | 14 | 5 |
| Harry Kane | 18 | 4 |
| Joshua Kimmich | 14 | 4 |
Đặc điểm Bayern Munich

Bayern Munich được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Bayern Munich

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Bayern Munich ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Harry Kane trở thành chân sút hàng đầu với 21 bàn, bám đuổi là Michael Olise và Luis Diaz, lần lượt ghi 10 và 9. Sự sáng tạo từ hai biên do Michael Olise dẫn dắt, người ghi 10 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 13 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Luis Diaz theo sát với 9 kiến tạo, trong khi Serge Gnabry và Harry Kane mỗi người có 5 và 4, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Harry Kane nổi bật với 4.50 tình huống thắng mỗi trận, Michael Olise và Luis Diaz hỗ trợ với 4.44 và 4.24. Ở phòng ngự, Dayot Upamecano là trụ cột hàng thủ, ra sân 15 trận, trong khi thủ môn Manuel Neuer luôn góp mặt, thi đấu tất cả 15 trận ở giải. Harry Kane dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 8.02, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Bayern Munich.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Harry Kane | |
| Michael Olise | |
| Luis Diaz | |
| Serge Gnabry | |
| Lennart Karl | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Konrad Laimer | 50 |
| Luis Diaz | 50 |
| Leon Goretzka | 40 |
| Dayot Upamecano | 30 |
| Joshua Kimmich | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Harry Kane | 18 |
| Michael Olise | 18 |
| Leon Goretzka | 17 |
| Luis Diaz | 17 |
| Konrad Laimer | 16 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Harry Kane | |
| Michael Olise | |
| Luis Diaz | |
| Konrad Laimer | |
| Leon Goretzka | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Michael Olise | |
| Luis Diaz | |
| Serge Gnabry | |
| Harry Kane | |
| Joshua Kimmich | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Harry Kane | |
| Michael Olise | |
| Joshua Kimmich | |
| Luis Diaz | |
| Jonathan Tah | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Bayern Munich

Thống kê cầu thủ và đội của Bayern Munich mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Vincent Kompany. Harry Kane nổi bật với 21 bàn và 4 kiến tạo trong 18 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 82%. Nhạc trưởng tuyến giữa Michael Olise giữ vai trò then chốt với 10 bàn và 13 kiến tạo qua 18 trận, cùng tỷ lệ chuyền 84.9% ấn tượng. Luis Diaz tăng sức tấn công với 9 bàn và 9 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Serge Gnabry với 5 kiến tạo và 6 bàn. Konrad Laimer và Lennart Karl là trụ cột vững chắc, Konrad Laimer đóng góp 2 bàn và Lennart Karl nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Joshua Kimmich (4 kiến tạo) và Raphael Guerreiro (3 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Vincent Kompany đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Bayern Munich duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Bayern Munich thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | Attacker | 32 | 18 | 21 | 50 | 4 | 471 | 6 | 81 | 0 | 0 |
| Michael Olise | Midfielder | 24 | 18 | 10 | 43 | 13 | 933 | 7 | 80 | 3 | 0 |
| Luis Diaz | Attacker | 29 | 17 | 9 | 39 | 9 | 742 | 9 | 72 | 5 | 0 |
| Serge Gnabry | Attacker | 30 | 14 | 6 | 21 | 5 | 447 | 3 | 26 | 1 | 0 |
| Lennart Karl | Midfielder | 17 | 16 | 4 | 22 | 2 | 466 | 8 | 34 | 0 | 0 |
| Konrad Laimer | Midfielder | 28 | 16 | 2 | 10 | 4 | 798 | 9 | 53 | 5 | 0 |













