Thống kê đội Bayer Leverkusen bao gồm Thắng (15), Hòa (6), Thua (7), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Bayer Leverkusen FC trong các giải đấu như Bundesliga, Champions League, and DFB Pokal. Những thống kê đội Bayer Leverkusen này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Bayer Leverkusen bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Bundesliga, Champions League, and DFB Pokal. Những thống kê đội Bayer Leverkusen này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Bundesliga khác. Thống kê Bayer Leverkusen bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (10.2), Cắt Bóng (5.5), Phá Bóng Của Đội (15), và Giữ Sạch Lưới (8), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (57), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (55.6), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Bayer Leverkusen này như Thắng (15), Hòa (6), Thua (7), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (9), Hòa Sân Nhà (4), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (3) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Bayer Leverkusen, bao gồm Đội Trưởng (Robert Andrich), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (0), Phạm Lỗi (22), Cứu Thua (2), Tắc Bóng (27), và Số Phút Thi Đấu (1285), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Bayer Leverkusen trên toàn bộ Bundesliga (10), Champions League (2), DFB Pokal (3). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Bayer Leverkusen FC được làm nổi bật bởi Alejandro Grimaldo với Bàn Thắng Alejandro Grimaldo (7), Kiến Tạo Alejandro Grimaldo (4), và Cơ Hội Tạo Ra (6), Patrik Schick với Đường Chuyền Quyết Định Patrik Schick (31), Rê Bóng Patrik Schick (2), và Cơ Hội Lớn Patrik Schick (0), và Ernest Poku với Tắc Bóng Ernest Poku (28), Cắt Bóng Ernest Poku (18), và Chuyền Chính Xác Ernest Poku (91.7), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Bayer Leverkusen trên toàn bộ Bundesliga, Champions League, and DFB Pokal.
Thống kê Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Bundesliga, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Bayer Leverkusen đã thi đấu tổng cộng 28 trận tại Champions League (6 trận), DFB Pokal (3), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Bayer Leverkusen hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Bundesliga, Bayer Leverkusen chơi 19 trận, ghi 38 và để thủng lưới 27, trung bình 14.3 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 58%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Alejandro Grimaldo, với 7 bàn và 4 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Bayer Leverkusen có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Bayer Leverkusen phạm 174 lỗi và nhận 47 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Bayer Leverkusen mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (8) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Bayer Leverkusen hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Bayer Leverkusen, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của Germany. Bayer Leverkusen đặt trụ sở tại Leverkusen và thi đấu ở Bundesliga. Đội chơi trên sân nhà tại BayArena với sức chứa 30210.
Bayer Leverkusen thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Bundesliga, họ chơi 19 trận, thắng 10, hòa 3, thua 6. Họ ghi 38 bàn và thủng lưới 27 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Bayer Leverkusen duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 14.3 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 58% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 33.5 pha không chiến thắng mỗi trận và có 174 lỗi cùng 47 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Bayer Leverkusen chơi 6 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Champions League. Họ ghi 10 bàn với kiểm soát bóng 47% và chuyền chính xác 72%, cùng 11 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 33.5 pha thắng mỗi trận, họ mắc 55 lỗi và nhận 11 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Bayer Leverkusen chơi 3 trận, ghi 9 bàn với trung bình 18.3 cú sút mỗi trận tại DFB Pokal. Họ giữ kiểm soát bóng 58%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 76%. Lỗi tương đối thấp ở mức 30 tổng, với 6 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 4 | 58 | 14.3 | 2.9 | 71 | 5.1 | 174 | 47 | 6 | Alejandro Grimaldo (7 goals) | Alejandro Grimaldo (4 assists) | 4 |
| Champions League | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 2 | 47 | 11 | 1.5 | 72 | 4.5 | 55 | 11 | 2 | N/A | N/A | 2 |
| DFB Pokal | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 58 | 18.3 | 1.7 | 76 | 3.3 | 30 | 6 | 3 | N/A | N/A | 2 |
| Total / Average | 28 | 15 | 6 | 7 | 57 | 8 | 56 | 14 | 2.5 | 72 | 4.8 | 259 | 64 | 11 | Alejandro Grimaldo (7 goals) | Alejandro Grimaldo (4 assists) | 8 |
Mùa hiện tại của Bayer Leverkusen, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Bayer Leverkusen đã ghi 38 bàn từ 19 trận ở mùa Bundesliga hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 14.3, kiểm soát bóng 58% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 27 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Alejandro Grimaldo và Patrik Schick đóng góp kiến tạo lớn (4 và 3), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Bayer Leverkusen vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (174) và thẻ vàng (47) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (10 thắng từ 19 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Bayer Leverkusen

Thống kê của Bayer Leverkusen cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Bayer Leverkusen thường nằm trong nhóm tốt nhất Bundesliga, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Bayer Leverkusen tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 14.3 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (8) và các sai sót cá nhân. Bayer Leverkusen duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Bundesliga, thường quanh 58%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Bayer Leverkusen nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Bayer Leverkusen thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Alejandro Grimaldo | 15 | 7 |
| Patrik Schick | 15 | 7 |
| Malik Tillman | 15 | 4 |
| Ernest Poku | 16 | 4 |
| Edmond Tapsoba | 16 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Alejandro Grimaldo | 15 | 4 |
| Aleix Garcia | 19 | 4 |
| Patrik Schick | 15 | 3 |
| Arthur | 10 | 3 |
| Edmond Tapsoba | 16 | 2 |
Đặc điểm Bayer Leverkusen

Bayer Leverkusen được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Bayer Leverkusen

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Bayer Leverkusen ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Alejandro Grimaldo trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Patrik Schick và Ernest Poku, lần lượt ghi 7 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Aleix Garcia dẫn dắt, người ghi 0 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Alejandro Grimaldo theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Arthur và Patrik Schick mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Loic Bade nổi bật với 4.28 tình huống thắng mỗi trận, Alejandro Grimaldo và Jarell Quansah hỗ trợ với 4.80 và 4.38. Ở phòng ngự, Loic Bade là trụ cột hàng thủ, ra sân 18 trận, trong khi thủ môn Mark Flekken luôn góp mặt, thi đấu tất cả 19 trận ở giải. Montrell Culbreath dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.7, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Bayer Leverkusen.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Alejandro Grimaldo | |
| Patrik Schick | |
| Ernest Poku | |
| Malik Tillman | |
| Christian Kofane | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Ezequiel Fernandez | 52 |
| Robert Andrich | 52 |
| Jarell Quansah | 70 |
| Loic Bade | 50 |
| Alejandro Grimaldo | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Aleix Garcia | 19 |
| Mark Flekken | 19 |
| Loic Bade | 18 |
| Christian Kofane | 17 |
| Robert Andrich | 17 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Loic Bade | |
| Alejandro Grimaldo | |
| Jarell Quansah | |
| Malik Tillman | |
| Ibrahim Maza | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Aleix Garcia | |
| Alejandro Grimaldo | |
| Arthur | |
| Patrik Schick | |
| Edmond Tapsoba | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Montrell Culbreath | |
| Alejandro Grimaldo | |
| Aleix Garcia | |
| Janis Blaswich | |
| Edmond Tapsoba | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Bayer Leverkusen

Thống kê cầu thủ và đội của Bayer Leverkusen mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Kasper Hjulmand. Alejandro Grimaldo nổi bật với 7 bàn và 4 kiến tạo trong 15 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 87.8%. Nhạc trưởng tuyến giữa Patrik Schick giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 3 kiến tạo qua 15 trận, cùng tỷ lệ chuyền 78.6% ấn tượng. Ernest Poku tăng sức tấn công với 4 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Edmond Tapsoba với 2 kiến tạo và 3 bàn. Aleix Garcia và Malik Tillman là trụ cột vững chắc, Aleix Garcia đóng góp 0 bàn và Malik Tillman nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Christian Kofane (0 kiến tạo) và Jonas Hofmann (2 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Kasper Hjulmand đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Bayer Leverkusen duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Bayer Leverkusen thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alejandro Grimaldo | Defender | 30 | 15 | 7 | 23 | 4 | 907 | 9 | 72 | 4 | 0 |
| Patrik Schick | Attacker | 29 | 15 | 7 | 25 | 3 | 224 | 1 | 58 | 0 | 0 |
| Ernest Poku | Attacker | 21 | 16 | 4 | 14 | 2 | 330 | 6 | 33 | 0 | 0 |
| Edmond Tapsoba | Defender | 26 | 16 | 3 | 13 | 2 | 1350 | 9 | 55 | 3 | 0 |
| Aleix Garcia | Midfielder | 28 | 19 | 0 | 10 | 4 | 1794 | 14 | 32 | 3 | 0 |
| Malik Tillman | Midfielder | 23 | 15 | 4 | 18 | 0 | 545 | 13 | 70 | 1 | 0 |













