Thống kê đội Sunderland bao gồm Thắng (9), Hòa (9), Thua (5), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Sunderland FC trong các giải đấu như Premier League and FA Cup. Những thống kê đội Sunderland này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Sunderland bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League and FA Cup. Những thống kê đội Sunderland này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Sunderland bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (12.6), Cắt Bóng (6.8), Phá Bóng Của Đội (24.8), và Giữ Sạch Lưới (7), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (25), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (10.2), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (43.5), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Sunderland này như Thắng (9), Hòa (9), Thua (5), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (5), Hòa Sân Khách (4), Thua Sân Nhà (0), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Sunderland, bao gồm Đội Trưởng (Granit Xhaka), Bàn Thắng Đội Trưởng (1), Kiến Tạo Đội Trưởng (5), Phạm Lỗi (16), Cứu Thua (74), Tắc Bóng (35), và Số Phút Thi Đấu (1963), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Sunderland trên toàn bộ Premier League (8), FA Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Sunderland FC được làm nổi bật bởi Brian Brobbey với Bàn Thắng Brian Brobbey (4), Kiến Tạo Brian Brobbey (5), và Cơ Hội Tạo Ra (25), Wilson Isidor với Đường Chuyền Quyết Định Wilson Isidor (25), Rê Bóng Wilson Isidor (6), và Cơ Hội Lớn Wilson Isidor (0), và Enzo Le Fee với Tắc Bóng Enzo Le Fee (43), Cắt Bóng Enzo Le Fee (17), và Chuyền Chính Xác Enzo Le Fee (74.4), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Sunderland trên toàn bộ Premier League and FA Cup.
Thống kê Sunderland
Sunderland thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Sunderland đã thi đấu tổng cộng 23 trận tại FA Cup (1 trận), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Sunderland hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Sunderland chơi 22 trận, ghi 23 và để thủng lưới 23, trung bình 9.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 43%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Brian Brobbey, với 4 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Sunderland có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Sunderland phạm 215 lỗi và nhận 44 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Sunderland mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (7) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Sunderland hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Sunderland, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Sunderland đặt trụ sở tại Sunderland và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Stadium of Light với sức chứa 49000.
Sunderland thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 8, hòa 9, thua 5. Họ ghi 23 bàn và thủng lưới 23 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Sunderland duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 9.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 43% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 39.4 pha không chiến thắng mỗi trận và có 215 lỗi cùng 44 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Sunderland chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở FA Cup. Họ ghi 2 bàn với kiểm soát bóng 55% và chuyền chính xác 87%, cùng 18 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 39.4 pha thắng mỗi trận, họ mắc 20 lỗi và nhận 5 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 8 | 9 | 5 | 23 | 7 | 43 | 9.8 | 1.5 | 71 | 3.6 | 215 | 44 | 3 | Brian Brobbey (4 goals) | Granit Xhaka (5 assists) | 7 |
| FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 55 | 18 | 4 | 87 | 7 | 20 | 5 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 23 | 9 | 9 | 5 | 25 | 7 | 44 | 10.2 | 1.6 | 72 | 3.7 | 235 | 49 | 3 | Brian Brobbey (4 goals) | Granit Xhaka (5 assists) | 7 |
Mùa hiện tại của Sunderland, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Sunderland đã ghi 23 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 9.8, kiểm soát bóng 43% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 23 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Brian Brobbey và Wilson Isidor đóng góp kiến tạo lớn (1 và 0), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Sunderland vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (215) và thẻ vàng (44) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (8 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Sunderland

Thống kê của Sunderland cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Sunderland thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Sunderland tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 9.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (7) và các sai sót cá nhân. Sunderland duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 43%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Sunderland nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Sunderland thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Brian Brobbey | 17 | 4 |
| Wilson Isidor | 19 | 4 |
| Enzo Le Fee | 21 | 3 |
| Daniel Ballard | 18 | 2 |
| Chemsdine Talbi | 16 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Granit Xhaka | 22 | 5 |
| Enzo Le Fee | 21 | 4 |
| Nordi Mukiele | 20 | 2 |
| Omar Alderete | 18 | 1 |
| Brian Brobbey | 17 | 1 |
Đặc điểm Sunderland

Sunderland được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Sunderland

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Sunderland ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Brian Brobbey trở thành chân sút hàng đầu với 4 bàn, bám đuổi là Wilson Isidor và Enzo Le Fee, lần lượt ghi 4 và 3. Sự sáng tạo từ hai biên do Granit Xhaka dẫn dắt, người ghi 1 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 5 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Enzo Le Fee theo sát với 4 kiến tạo, trong khi Nordi Mukiele và Brian Brobbey mỗi người có 2 và 1, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Nordi Mukiele nổi bật với 6.55 tình huống thắng mỗi trận, Trai Hume và Granit Xhaka hỗ trợ với 5.14 và 5.09. Ở phòng ngự, Trai Hume là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Robin Roefs luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Granit Xhaka dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.27, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Sunderland.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Brian Brobbey | |
| Wilson Isidor | |
| Enzo Le Fee | |
| Chemsdine Talbi | |
| Daniel Ballard | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Reinildo Mandava | 41 |
| Trai Hume | 60 |
| Enzo Le Fee | 50 |
| Granit Xhaka | 40 |
| Noah Sadiki | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Granit Xhaka | 22 |
| Robin Roefs | 22 |
| Trai Hume | 22 |
| Enzo Le Fee | 21 |
| Nordi Mukiele | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Nordi Mukiele | |
| Trai Hume | |
| Granit Xhaka | |
| Daniel Ballard | |
| Enzo Le Fee | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Granit Xhaka | |
| Enzo Le Fee | |
| Nordi Mukiele | |
| Brian Brobbey | |
| Chemsdine Talbi | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Granit Xhaka | |
| Robin Roefs | |
| Daniel Ballard | |
| Nordi Mukiele | |
| Omar Alderete | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Sunderland

Thống kê cầu thủ và đội của Sunderland mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Regis Le Bris. Enzo Le Fee nổi bật với 3 bàn và 4 kiến tạo trong 21 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 80.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Granit Xhaka giữ vai trò then chốt với 1 bàn và 5 kiến tạo qua 22 trận, cùng tỷ lệ chuyền 83.1% ấn tượng. Brian Brobbey tăng sức tấn công với 4 bàn và 1 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Wilson Isidor với 0 kiến tạo và 4 bàn. Nordi Mukiele và Chemsdine Talbi là trụ cột vững chắc, Nordi Mukiele đóng góp 1 bàn và Chemsdine Talbi nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Daniel Ballard (0 kiến tạo) và Omar Alderete (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Regis Le Bris đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Sunderland duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Sunderland thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Enzo Le Fee | Midfielder | 25 | 21 | 3 | 14 | 4 | 602 | 15 | 84 | 5 | 0 |
| Granit Xhaka | Midfielder | 33 | 22 | 1 | 8 | 5 | 1143 | 20 | 112 | 4 | 0 |
| Brian Brobbey | Attacker | 23 | 17 | 4 | 13 | 1 | 105 | 0 | 59 | 1 | 0 |
| Wilson Isidor | Attacker | 25 | 19 | 4 | 24 | 0 | 95 | 0 | 36 | 1 | 0 |
| Nordi Mukiele | Defender | 28 | 20 | 1 | 6 | 2 | 750 | 30 | 131 | 4 | 0 |
| Chemsdine Talbi | Attacker | 20 | 16 | 2 | 9 | 1 | 225 | 1 | 16 | 0 | 0 |













