Thống kê đội Man Utd bao gồm Thắng (9), Hòa (8), Thua (7), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Man Utd FC trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Man Utd này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Man Utd bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Man Utd này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Man Utd bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (13.9), Cắt Bóng (5.8), Phá Bóng Của Đội (18.5), và Giữ Sạch Lưới (3), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (41), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (17.1), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (54), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Man Utd này như Thắng (9), Hòa (8), Thua (7), Thắng Sân Nhà (6), Thắng Sân Khách (3), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (3), và Thua Sân Khách (4) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Man Utd, bao gồm Đội Trưởng (Bruno Fernandes), Bàn Thắng Đội Trưởng (5), Kiến Tạo Đội Trưởng (9), Phạm Lỗi (13), Cứu Thua (34), Tắc Bóng (34), và Số Phút Thi Đấu (1627), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Man Utd trên toàn bộ Premier League (9), FA Cup (0), League Cup (0). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Man Utd FC được làm nổi bật bởi Bryan Mbeumo với Bàn Thắng Bryan Mbeumo (7), Kiến Tạo Bryan Mbeumo (9), và Cơ Hội Tạo Ra (62), Bruno Fernandes với Đường Chuyền Quyết Định Bruno Fernandes (62), Rê Bóng Bruno Fernandes (10), và Cơ Hội Lớn Bruno Fernandes (0), và Benjamin Sesko với Tắc Bóng Benjamin Sesko (45), Cắt Bóng Benjamin Sesko (23), và Chuyền Chính Xác Benjamin Sesko (86.9), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Man Utd trên toàn bộ Premier League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Man Utd
Man Utd thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Man Utd đã thi đấu tổng cộng 24 trận tại FA Cup (1 trận), League Cup (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Man Utd hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Man Utd chơi 22 trận, ghi 38 và để thủng lưới 32, trung bình 16.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 53%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Bryan Mbeumo, với 7 bàn và 1 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Man Utd có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Man Utd phạm 212 lỗi và nhận 30 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Man Utd mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (3) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Man Utd hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Man Utd, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Man Utd đặt trụ sở tại Manchester và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Old Trafford với sức chứa 76212.
Man Utd thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 9, hòa 8, thua 5. Họ ghi 38 bàn và thủng lưới 32 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Man Utd duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 16.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 53% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 39.3 pha không chiến thắng mỗi trận và có 212 lỗi cùng 30 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Man Utd chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở FA Cup. Họ ghi 1 bàn với kiểm soát bóng 60% và chuyền chính xác 88%, cùng 19 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 39.3 pha thắng mỗi trận, họ mắc 11 lỗi và nhận 3 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Man Utd chơi 1 trận, ghi 2 bàn với trung bình 28 cú sút mỗi trận tại League Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 70%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 90%. Lỗi tương đối thấp ở mức 8 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 9 | 8 | 5 | 38 | 3 | 53 | 16.5 | 3 | 71 | 4.6 | 212 | 30 | 3 | Bryan Mbeumo (7 goals) | Bruno Fernandes (9 assists) | 2 |
| FA Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60 | 19 | 4 | 88 | 6 | 11 | 3 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 70 | 28 | 4 | 90 | 4 | 8 | 2 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 24 | 9 | 8 | 7 | 41 | 3 | 54 | 17.1 | 3.1 | 73 | 4.6 | 231 | 35 | 4 | Bryan Mbeumo (7 goals) | Bruno Fernandes (9 assists) | 2 |
Mùa hiện tại của Man Utd, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Man Utd đã ghi 38 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 16.5, kiểm soát bóng 53% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 32 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Bryan Mbeumo và Bruno Fernandes đóng góp kiến tạo lớn (1 và 9), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Man Utd vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (212) và thẻ vàng (30) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Man Utd

Thống kê của Man Utd cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Man Utd thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Man Utd tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 16.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (3) và các sai sót cá nhân. Man Utd duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 53%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Man Utd nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Man Utd thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Bryan Mbeumo | 17 | 7 |
| Bruno Fernandes | 19 | 5 |
| Matheus Cunha | 19 | 4 |
| Casemiro | 20 | 4 |
| Benjamin Sesko | 17 | 4 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Bruno Fernandes | 19 | 9 |
| Patrick Dorgu | 21 | 3 |
| Amad Diallo | 16 | 2 |
| Matheus Cunha | 19 | 2 |
| Diogo Dalot | 20 | 2 |
Đặc điểm Man Utd

Man Utd được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Man Utd

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Man Utd ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Bryan Mbeumo trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Bruno Fernandes và Benjamin Sesko, lần lượt ghi 5 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Bruno Fernandes dẫn dắt, người ghi 5 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 9 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Patrick Dorgu theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Amad Diallo và Diogo Dalot mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Patrick Dorgu nổi bật với 6.38 tình huống thắng mỗi trận, Casemiro và Matheus Cunha hỗ trợ với 4.90 và 5.05. Ở phòng ngự, Luke Shaw là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Senne Lammens luôn góp mặt, thi đấu tất cả 16 trận ở giải. Bruno Fernandes dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.62, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Man Utd.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Bryan Mbeumo | |
| Bruno Fernandes | |
| Benjamin Sesko | |
| Casemiro | |
| Matheus Cunha | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Casemiro | 71 |
| Patrick Dorgu | 50 |
| Luke Shaw | 40 |
| Bryan Mbeumo | 30 |
| Diogo Dalot | 30 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Luke Shaw | 22 |
| Leny Yoro | 21 |
| Patrick Dorgu | 21 |
| Casemiro | 20 |
| Diogo Dalot | 20 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Patrick Dorgu | |
| Casemiro | |
| Matheus Cunha | |
| Luke Shaw | |
| Bruno Fernandes | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Bruno Fernandes | |
| Patrick Dorgu | |
| Amad Diallo | |
| Diogo Dalot | |
| Matheus Cunha | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Bruno Fernandes | |
| Amad Diallo | |
| Bryan Mbeumo | |
| Casemiro | |
| Lisandro Martinez | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Man Utd

Thống kê cầu thủ và đội của Man Utd mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Michael Carrick. Bruno Fernandes nổi bật với 5 bàn và 9 kiến tạo trong 19 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 83.2%. Nhạc trưởng tuyến giữa Bryan Mbeumo giữ vai trò then chốt với 7 bàn và 1 kiến tạo qua 17 trận, cùng tỷ lệ chuyền 79.3% ấn tượng. Matheus Cunha tăng sức tấn công với 4 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Patrick Dorgu với 3 kiến tạo và 2 bàn. Casemiro và Benjamin Sesko là trụ cột vững chắc, Casemiro đóng góp 4 bàn và Benjamin Sesko nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Amad Diallo (2 kiến tạo) và Diogo Dalot (1 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Michael Carrick đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Man Utd duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Man Utd thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bruno Fernandes | Midfielder | 31 | 19 | 5 | 30 | 9 | 1072 | 11 | 84 | 2 | 0 |
| Bryan Mbeumo | Attacker | 26 | 17 | 7 | 39 | 1 | 497 | 4 | 51 | 3 | 0 |
| Matheus Cunha | Attacker | 26 | 19 | 4 | 39 | 2 | 498 | 12 | 96 | 1 | 0 |
| Casemiro | Midfielder | 33 | 20 | 4 | 19 | 1 | 828 | 15 | 98 | 7 | 1 |
| Patrick Dorgu | Defender | 21 | 21 | 2 | 14 | 3 | 448 | 14 | 134 | 5 | 0 |
| Benjamin Sesko | Attacker | 22 | 17 | 4 | 33 | 1 | 208 | 3 | 57 | 1 | 0 |













