Thống kê đội Everton bao gồm Thắng (10), Hòa (5), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Everton FC trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Everton này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Everton bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Everton này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Everton bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (14.2), Cắt Bóng (6.3), Phá Bóng Của Đội (24.6), và Giữ Sạch Lưới (10), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (27), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (11.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (43.2), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Everton này như Thắng (10), Hòa (5), Thua (10), Thắng Sân Nhà (5), Thắng Sân Khách (5), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (2), Thua Sân Nhà (5), và Thua Sân Khách (5) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Everton, bao gồm Đội Trưởng (James Tarkowski), Bàn Thắng Đội Trưởng (0), Kiến Tạo Đội Trưởng (1), Phạm Lỗi (17), Cứu Thua (62), Tắc Bóng (34), và Số Phút Thi Đấu (1980), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Everton trên toàn bộ Premier League (9), FA Cup (0), League Cup (1). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Everton FC được làm nổi bật bởi Iliman Ndiaye với Bàn Thắng Iliman Ndiaye (4), Kiến Tạo Iliman Ndiaye (6), và Cơ Hội Tạo Ra (14), Kiernan Dewsbury-Hall với Đường Chuyền Quyết Định Kiernan Dewsbury-Hall (40), Rê Bóng Kiernan Dewsbury-Hall (23), và Cơ Hội Lớn Kiernan Dewsbury-Hall (0), và Thierno Barry với Tắc Bóng Thierno Barry (29), Cắt Bóng Thierno Barry (9), và Chuyền Chính Xác Thierno Barry (72.6), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Everton trên toàn bộ Premier League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Everton
Everton thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Everton đã thi đấu tổng cộng 25 trận tại FA Cup (1 trận), League Cup (2), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Everton hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Everton chơi 22 trận, ghi 24 và để thủng lưới 25, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 42%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Iliman Ndiaye, với 4 bàn và 2 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Everton có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Everton phạm 229 lỗi và nhận 41 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Everton mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (10) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Everton hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Everton, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Everton đặt trụ sở tại Liverpool, Merseyside và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Hill Dickinson Stadium với sức chứa 52888.
Everton thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 9, hòa 5, thua 8. Họ ghi 24 bàn và thủng lưới 25 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Everton duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 10.8 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 42% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 45.1 pha không chiến thắng mỗi trận và có 229 lỗi cùng 41 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Everton chơi 1 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở FA Cup. Họ ghi 1 bàn với kiểm soát bóng 45% và chuyền chính xác 84%, cùng 14 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 45.1 pha thắng mỗi trận, họ mắc 16 lỗi và nhận 1 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Everton chơi 2 trận, ghi 2 bàn với trung bình 16 cú sút mỗi trận tại League Cup. Họ giữ kiểm soát bóng 56%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 78%. Lỗi tương đối thấp ở mức 16 tổng, với 2 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 9 | 5 | 8 | 24 | 9 | 42 | 10.8 | 1.4 | 71 | 4.2 | 229 | 41 | 3 | Kiernan Dewsbury-Hall (4 goals) | Jack Grealish (6 assists) | 9 |
| FA Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45 | 14 | 0 | 84 | 0 | 16 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 56 | 16 | 1.5 | 78 | 5 | 16 | 2 | 0 | N/A | N/A | 1 |
| Total / Average | 25 | 10 | 5 | 10 | 27 | 10 | 43 | 11.3 | 1.4 | 72 | 4.1 | 261 | 44 | 3 | Kiernan Dewsbury-Hall (4 goals) | Jack Grealish (6 assists) | 10 |
Mùa hiện tại của Everton, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Everton đã ghi 24 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 10.8, kiểm soát bóng 42% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 25 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Iliman Ndiaye và Kiernan Dewsbury-Hall đóng góp kiến tạo lớn (2 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Everton vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (229) và thẻ vàng (41) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Everton

Thống kê của Everton cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Everton thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Everton tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 10.8 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (10) và các sai sót cá nhân. Everton duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 42%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Everton nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Everton thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Kiernan Dewsbury-Hall | 15 | 4 |
| Iliman Ndiaye | 16 | 4 |
| Thierno Barry | 22 | 4 |
| Michael Keane | 19 | 3 |
| James Garner | 22 | 2 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Jack Grealish | 20 | 6 |
| James Garner | 22 | 3 |
| Kiernan Dewsbury-Hall | 15 | 2 |
| Tim Iroegbunam | 17 | 2 |
| Iliman Ndiaye | 16 | 2 |
Đặc điểm Everton

Everton được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Everton

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Everton ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Iliman Ndiaye trở thành chân sút hàng đầu với 4 bàn, bám đuổi là Kiernan Dewsbury-Hall và Thierno Barry, lần lượt ghi 4 và 4. Sự sáng tạo từ hai biên do Jack Grealish dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 6 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. James Garner theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Iliman Ndiaye và Kiernan Dewsbury-Hall mỗi người có 2 và 2, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, James Tarkowski nổi bật với 6.73 tình huống thắng mỗi trận, James Garner và Jack Grealish hỗ trợ với 5.27 và 5.30. Ở phòng ngự, Jake O'Brien là trụ cột hàng thủ, ra sân 22 trận, trong khi thủ môn Jordan Pickford luôn góp mặt, thi đấu tất cả 22 trận ở giải. Kiernan Dewsbury-Hall dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.3, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Everton.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Iliman Ndiaye | |
| Kiernan Dewsbury-Hall | |
| Thierno Barry | |
| Michael Keane | |
| Beto | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Jack Grealish | 51 |
| Tim Iroegbunam | 70 |
| James Garner | 50 |
| Kiernan Dewsbury-Hall | 50 |
| James Tarkowski | 40 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Beto | 22 |
| Jake O'Brien | 22 |
| James Garner | 22 |
| James Tarkowski | 22 |
| Jordan Pickford | 22 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| James Tarkowski | |
| James Garner | |
| Jack Grealish | |
| Jake O'Brien | |
| Michael Keane | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Jack Grealish | |
| James Garner | |
| Iliman Ndiaye | |
| Kiernan Dewsbury-Hall | |
| Tim Iroegbunam | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| James Garner | |
| Kiernan Dewsbury-Hall | |
| Jack Grealish | |
| James Tarkowski | |
| Jordan Pickford | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Everton

Thống kê cầu thủ và đội của Everton mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Leighton Baines. Jack Grealish nổi bật với 2 bàn và 6 kiến tạo trong 20 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 83.9%. Nhạc trưởng tuyến giữa Iliman Ndiaye giữ vai trò then chốt với 4 bàn và 2 kiến tạo qua 16 trận, cùng tỷ lệ chuyền 81.5% ấn tượng. Kiernan Dewsbury-Hall tăng sức tấn công với 4 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của James Garner với 3 kiến tạo và 2 bàn. Thierno Barry và Michael Keane là trụ cột vững chắc, Thierno Barry đóng góp 4 bàn và Michael Keane nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Beto (0 kiến tạo) và Tim Iroegbunam (0 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Leighton Baines đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Everton duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Everton thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jack Grealish | Midfielder | 30 | 20 | 2 | 14 | 6 | 572 | 12 | 106 | 5 | 1 |
| Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 27 | 15 | 4 | 11 | 2 | 467 | 8 | 76 | 5 | 0 |
| Iliman Ndiaye | Attacker | 25 | 16 | 4 | 16 | 2 | 433 | 6 | 96 | 2 | 0 |
| James Garner | Midfielder | 24 | 22 | 2 | 23 | 3 | 998 | 30 | 116 | 5 | 0 |
| Thierno Barry | Attacker | 23 | 22 | 4 | 18 | 0 | 211 | 2 | 90 | 2 | 0 |
| Michael Keane | Defender | 33 | 19 | 3 | 11 | 0 | 693 | 21 | 97 | 0 | 1 |















