Thống kê đội Chelsea bao gồm Thắng (22), Hòa (8), Thua (10), và các chỉ số hiệu suất trận đấu xác định kết quả mùa giải của Chelsea FC trong các giải đấu như Premier League, Fifa Club World Cup, Champions League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Chelsea này hỗ trợ dự đoán cá cược bóng đá và phân tích hiệu suất trên các nền tảng như UFABET Football, giúp người chơi đánh giá kết quả trận đấu với độ chính xác cao hơn. Thống kê Chelsea bao gồm bàn thắng, đường chuyền, cú sút và các chỉ số hiệu suất cầu thủ chi tiết xác định hồ sơ bóng đá của câu lạc bộ trong các giải đấu như Premier League, Fifa Club World Cup, Champions League, FA Cup, and League Cup. Những thống kê đội Chelsea này hỗ trợ dự đoán trận đấu và phân tích cá cược bóng đá, giúp người chơi dự báo tỷ số trận đấu bóng đá trong tương lai trên các nền tảng như UFABET Football và các thị trường cá cược Premier League khác. Thống kê Chelsea bao gồm các thống kê phòng ngự như Tắc Bóng Thành Công (11.8), Cắt Bóng (7.4), Phá Bóng Của Đội (16.8), và Giữ Sạch Lưới (15), và các thống kê tấn công như Bàn Thắng Của Đội (82), Cú Sút Mỗi Trận Của Đội (14.3), và Kiểm Soát Bóng Của Đội (57.5), giúp xác định hồ sơ hiệu suất tổng thể của đội. Những thống kê đội Chelsea này như Thắng (22), Hòa (8), Thua (10), Thắng Sân Nhà (10), Thắng Sân Khách (12), Hòa Sân Nhà (3), Hòa Sân Khách (5), Thua Sân Nhà (4), và Thua Sân Khách (6) là để hiểu thành công theo mùa và hiệu suất của đội. Thống kê cầu thủ Chelsea, bao gồm Đội Trưởng (Reece James), Bàn Thắng Đội Trưởng (2), Kiến Tạo Đội Trưởng (4), Phạm Lỗi (23), Cứu Thua (3), Tắc Bóng (39), và Số Phút Thi Đấu (1447), cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về đóng góp cá nhân cho Chelsea trên toàn bộ Premier League (9), Fifa Club World Cup (6), Champions League (3), FA Cup (1), League Cup (3). Thống kê cầu thủ hàng đầu của Chelsea FC được làm nổi bật bởi Pedro Joao với Bàn Thắng Pedro Joao (7), Kiến Tạo Pedro Joao (4), và Cơ Hội Tạo Ra (20), Enzo Fernandez với Đường Chuyền Quyết Định Enzo Fernandez (20), Rê Bóng Enzo Fernandez (7), và Cơ Hội Lớn Enzo Fernandez (0), và Pedro Neto với Tắc Bóng Pedro Neto (39), Cắt Bóng Pedro Neto (27), và Chuyền Chính Xác Pedro Neto (88.1), thể hiện tác động cá nhân của những người biểu diễn chính của Chelsea trên toàn bộ Premier League, Fifa Club World Cup, Champions League, FA Cup, and League Cup.
Thống kê Chelsea
Chelsea thể hiện phong độ ổn định, cả sân nhà lẫn sân khách, xuyên suốt 2025/2026 ở mọi đấu trường. Đội ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua với sơ đồ chủ đạo (4-3-3) riêng tại Premier League, trong đó phong độ sân nhà mạnh mẽ đóng góp đáng kể vào kết quả. Chelsea đã thi đấu tổng cộng 40 trận tại Fifa Club World Cup (7 trận), Champions League (6) và FA Cup (1), phản ánh một chiến dịch cạnh tranh với các kết quả vững chắc. Thống kê của Chelsea hé lộ những điểm then chốt ảnh hưởng tới cược và tỷ lệ cho các trận đấu của họ. Tại Premier League, Chelsea chơi 22 trận, ghi 36 và để thủng lưới 24, trung bình 13.5 cú sút mỗi trận và kiểm soát bóng 57%. Độ chính xác chuyền bóng đạt 71%, phản ánh khả năng kiểm soát bóng và độ chuẩn xác trong lối chơi. Xếp hạng tổng thể của đội 7 cho thấy hiệu suất ổn định, trong khi các cá nhân như Pedro Joao, với 7 bàn và 3 kiến tạo, tạo ảnh hưởng đáng kể. Số cú sút mỗi trận cao và khả năng giữ bóng cho thấy Chelsea có xu hướng tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn. Chelsea phạm 248 lỗi và nhận 51 thẻ vàng, cho thấy phong cách khá quyết liệt, ảnh hưởng đến diễn biến trận đấu. Những yếu tố này gợi ý Chelsea mạnh ở tấn công nhưng có xu hướng dễ tổn thương ở phòng ngự; cần cân nhắc khi đặt cược vào tổng bàn thắng, hiệu suất đội, hoặc các thị trường dựa trên cầu thủ như người ghi bàn và kiến tạo. Tỷ lệ kiểm soát bóng cao và độ chính xác chuyền bóng khiến họ là ứng viên kiểm soát trận đấu, nhưng tỷ lệ thủng lưới ảnh hưởng đến cược “cả hai đội đều ghi bàn” hoặc tổng bàn thắng over/under. Số trận giữ sạch lưới của thủ môn (15) và thống kê phòng ngự nên được cân nhắc khi đánh giá sức mạnh phòng ngự của Chelsea hoặc khi chọn tỷ lệ liên quan tới kết quả trận đấu hay cách biệt bàn thắng. Chelsea, thành lập năm , là một trong những đội bóng giàu truyền thống và thành công nhất của England. Chelsea đặt trụ sở tại London và thi đấu ở Premier League. Đội chơi trên sân nhà tại Stamford Bridge với sức chứa 41841.
Chelsea thi đấu ổn định ở mọi đấu trường trong 2025/2026. Tại Premier League, họ chơi 22 trận, thắng 9, hòa 7, thua 6. Họ ghi 36 bàn và thủng lưới 24 bàn, cho thấy phòng ngự chắc chắn và tấn công hiệu quả. Chelsea duy trì thành tích cân bằng với phong độ sân nhà và sân khách mạnh mẽ, trung bình 13.5 cú sút mỗi trận, kiểm soát bóng 57% và tỷ lệ chuyền chính xác 71%. Đội mạnh ở không chiến với 36.7 pha không chiến thắng mỗi trận và có 248 lỗi cùng 51 thẻ vàng, phản ánh lối pressing quyết liệt. Chelsea chơi 7 trận, giành nhiều chiến thắng nhưng cuối cùng bị loại ở Fifa Club World Cup. Họ ghi 17 bàn với kiểm soát bóng 57% và chuyền chính xác 72%, cùng 16 cú sút mỗi trận. Không chiến vẫn tốt với 36.7 pha thắng mỗi trận, họ mắc 100 lỗi và nhận 17 thẻ vàng, phản ánh tuyến giữa giàu tính chiến đấu. Chelsea chơi 6 trận, ghi 13 bàn với trung bình 13.3 cú sút mỗi trận tại Champions League. Họ giữ kiểm soát bóng 55%, thể hiện sự áp đảo ở cúp nội địa, và có tỷ lệ chuyền chính xác cao 73%. Lỗi tương đối thấp ở mức 86 tổng, với 11 thẻ vàng, cho thấy khả năng kiểm soát và kỷ luật trong các trận loại trực tiếp.
| Giải đấu | Tổng số trận đã tham gia | Thắng | Hoà tỷ số | Thua | Bàn thắng được ghi | Giữ sạch lưới | Tỷ lệ sở hữu bóng trung bình | Số cú sút mỗi trận | Số cú sút trúng mục tiêu trung bình mỗi trận đấu | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Số pha đá phạt góc mỗi trận | Số lần phạm lỗi trong mỗi trận đấu | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất | Cầu thủ kiến tạo bàn thắng | Thủ môn giữ sạch lưới |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 22 | 9 | 7 | 6 | 36 | 9 | 57 | 13.5 | 1.9 | 71 | 5.8 | 248 | 51 | 6 | Pedro Joao (7 goals) | Reece James (4 assists) | 9 |
| Fifa Club World Cup | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 4 | 57 | 16 | 3.6 | 72 | 6.1 | 100 | 17 | 3 | N/A | N/A | 4 |
| Champions League | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 2 | 55 | 13.3 | 2 | 73 | 5.5 | 86 | 11 | 3 | N/A | N/A | 2 |
| FA Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 73 | 30 | 6 | 90 | 6 | 7 | 1 | 0 | N/A | N/A | 0 |
| League Cup | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 0 | 61 | 13.8 | 1.5 | 75 | 4.3 | 42 | 14 | 1 | N/A | N/A | 0 |
| Total / Average | 40 | 22 | 8 | 10 | 82 | 15 | 58 | 14.3 | 2.3 | 72 | 5.7 | 483 | 94 | 13 | Pedro Joao (7 goals) | Reece James (4 assists) | 15 |
Mùa hiện tại của Chelsea, so với mùa trước, cho thấy nhiều xu hướng. Chelsea đã ghi 36 bàn từ 22 trận ở mùa Premier League hiện tại, cao hơn đôi chút so với năm trước. Số cú sút mỗi trận ổn định ở 13.5, kiểm soát bóng 57% và chuyền chính xác 71%. Tuy nhiên, điểm yếu phòng ngự thể hiện qua 24 bàn thua mùa này so với ít hơn năm ngoái, cho thấy cần cải thiện. Độ ổn định trong chuyền bóng, với các cầu thủ như Pedro Joao và Enzo Fernandez đóng góp kiến tạo lớn (3 và 2), nhấn mạnh cấu trúc tấn công mạnh. Phòng ngự của Chelsea vẫn kiên cường, nhưng số lỗi (248) và thẻ vàng (51) tăng phản ánh lối chơi quyết liệt. Tỷ lệ thắng (9 thắng từ 22 trận) và xu hướng thủng lưới chỉ ra các điểm cần cải thiện, nhất là trong việc bảo toàn lợi thế dẫn bàn, dù đội vẫn tấn công tốt và kiểm soát bóng vững. Đội tiếp tục hoàn thiện chiến lược, nhấn mạnh kiểm soát bóng và tấn công từ hai cánh.
Thống kê Đội Chelsea

Thống kê của Chelsea cho thấy CLB thi đấu cạnh tranh ổn định ở bóng đá trong nước và quốc tế. Với phong cách tấn công, các chỉ số tấn công của Chelsea thường nằm trong nhóm tốt nhất Premier League, tập trung vào kiểm soát bóng cao, khả năng sáng tạo và chuyền bóng mượt mà. Chelsea tạo ra nhiều cơ hội mỗi trận—trung bình khoảng 13.5 cú sút—với các tiền đạo và tiền vệ tấn công đóng góp lớn vào số bàn thắng. Ở phòng ngự, đội có những thời điểm dễ tổn thương, đặc biệt khi chịu áp lực cao hoặc đối đầu những đội phản công hiệu quả. Dù nhìn chung chắc chắn, vẫn có sự thiếu ổn định, nhất là về số trận giữ sạch lưới (15) và các sai sót cá nhân. Chelsea duy trì tỷ lệ kiểm soát bóng cao nhất tại Premier League, thường quanh 57%, phản ánh chiến lược kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu. Tổng thể, Chelsea nằm trong nhóm CLB hàng đầu về thống kê tấn công và kiểm soát bóng, cho thấy khả năng tạo và kiểm soát trận đấu dù có một vài điểm yếu. Bảng Thống kê Đội Chelsea thể hiện dưới đây.
| Cầu thủ | Trận đấu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Pedro Joao | 22 | 7 |
| Enzo Fernandez | 21 | 6 |
| Pedro Neto | 22 | 5 |
| Cole Palmer | 12 | 4 |
| Moises Caicedo | 17 | 3 |
| Cầu thủ | Trận đấu | Pha kiến tạo |
|---|---|---|
| Reece James | 21 | 4 |
| Pedro Neto | 22 | 3 |
| Alejandro Garnacho | 14 | 3 |
| Pedro Joao | 22 | 3 |
| Enzo Fernandez | 21 | 2 |
Đặc điểm Chelsea

Chelsea được biết đến rộng rãi với lối đá tấn công hấp dẫn và tổ chức chắc chắn ở cả hai giai đoạn. Đội xuất sắc trong tấn công biên, dứt điểm và thực hiện các tình huống cố định ở tấn công lẫn phòng ngự. Những điểm cần cải thiện gồm tránh việt vị và bảo toàn lợi thế ở các thời khắc quan trọng. Phong cách chú trọng kiểm soát trận đấu trên phần sân đối phương với các đường chuyền ngắn, nhiều pha chọc khe, và hướng tấn công chủ đạo bên phải. Sự nhấn mạnh vào kiểm soát bóng đảm bảo các đường chuyền mượt mà và kiểm soát chiến thuật suốt 2025/2026.
- Pressing cường độ caoRất mạnh
- Kiểm soát bóng vượt trộiRất mạnh
- Tổ chức phòng ngự chắc chắnRất mạnh
- Triển khai bóng từ hàng thủRất mạnh
- Chất lượng kỹ thuật ở tuyến giữaMạnh
- Nguy hiểm từ các tình huống cố địnhMạnh
- Chiến thuật thiếu sắc bén trong những pha dứt điểmYếu
- Dễ bị tổn thương khi đối thủ phản côngRất yếu
- Lối chơi Kiểm soát Vị trí
- Hàng phòng ngự dâng cao
- Pressing quyết liệt ngay khi mất bóng
- Chuyền bóng trực diện theo chiều dọc
- Tăng quân số ở trung tuyến
- Tạo khoảng trống tấn công thông qua hậu vệ cánh
- Lối chơi phối hợp kiên nhẫn
Cầu thủ Nổi bật Chelsea

Những cầu thủ xuất sắc nhất của Chelsea ở 2025/2026 đã góp phần quan trọng vào lợi thế cạnh tranh của CLB. Pedro Joao trở thành chân sút hàng đầu với 7 bàn, bám đuổi là Enzo Fernandez và Pedro Neto, lần lượt ghi 6 và 5. Sự sáng tạo từ hai biên do Reece James dẫn dắt, người ghi 2 bàn và đứng đầu danh sách kiến tạo với 4 đường chuyền quyết định, thể hiện mối đe dọa kép. Alejandro Garnacho theo sát với 3 kiến tạo, trong khi Pedro Joao và Pedro Neto mỗi người có 3 và 3, cho thấy một tuyến tấn công được phân bổ đều. Ở các pha không chiến, Pedro Joao nổi bật với 5.05 tình huống thắng mỗi trận, Moises Caicedo và Trevoh Chalobah hỗ trợ với 5.88 và 4.52. Ở phòng ngự, Reece James là trụ cột hàng thủ, ra sân 21 trận, trong khi thủ môn Robert Sanchez luôn góp mặt, thi đấu tất cả 21 trận ở giải. Moises Caicedo dẫn đầu về đánh giá tổng thể với điểm trung bình 7.29, củng cố vị thế là một trong những cầu thủ ổn định và ảnh hưởng nhất của Chelsea.
| Bàn thắng | |
|---|---|
| Pedro Joao | |
| Enzo Fernandez | |
| Pedro Neto | |
| Cole Palmer | |
| Moises Caicedo | |
| Phòng thủ quyết liệt | |
|---|---|
| Moises Caicedo | 51 |
| Marc Cucurella | 41 |
| Malo Gusto | 31 |
| Trevoh Chalobah | 31 |
| Enzo Fernandez | 50 |
| Số lần ra sân | |
|---|---|
| Pedro Joao | 22 |
| Pedro Neto | 22 |
| Enzo Fernandez | 21 |
| Reece James | 21 |
| Robert Sanchez | 21 |
| Tổng pha chiến thắng trong các cuộc đấu bóng trên không | |
|---|---|
| Pedro Joao | |
| Moises Caicedo | |
| Trevoh Chalobah | |
| Reece James | |
| Enzo Fernandez | |
| Pha kiến tạo | |
|---|---|
| Reece James | |
| Alejandro Garnacho | |
| Pedro Joao | |
| Pedro Neto | |
| Enzo Fernandez | |
| Chấm điểm | |
|---|---|
| Moises Caicedo | |
| Reece James | |
| Enzo Fernandez | |
| Filip Jorgensen | |
| Alejandro Garnacho | |
Thống kê Cầu thủ và Đội Chelsea

Thống kê cầu thủ và đội của Chelsea mùa này phản ánh một tập thể cân bằng dưới sự dẫn dắt của HLV trưởng Liam Rosenior. Pedro Joao nổi bật với 7 bàn và 3 kiến tạo trong 22 lần ra sân, với tỷ lệ chuyền chính xác 78.4%. Nhạc trưởng tuyến giữa Pedro Neto giữ vai trò then chốt với 5 bàn và 3 kiến tạo qua 22 trận, cùng tỷ lệ chuyền 84.9% ấn tượng. Enzo Fernandez tăng sức tấn công với 6 bàn và 2 kiến tạo, bổ trợ cho sự sáng tạo của Reece James với 4 kiến tạo và 2 bàn. Malo Gusto và Moises Caicedo là trụ cột vững chắc, Malo Gusto đóng góp 2 bàn và Moises Caicedo nổi bật ở không chiến, trung bình 0 pha thắng mỗi trận. Alejandro Garnacho (3 kiến tạo) và Cole Palmer (4 bàn) tiếp tục tạo ảnh hưởng lên khâu ghi bàn và lên bóng ở hai cánh. Chiến lược của Liam Rosenior đúc kết một tập thể gắn kết có khả năng cạnh tranh trên nhiều mặt trận, kết hợp hài hòa giữa sự xuất sắc cá nhân và kỷ luật tập thể, đưa Chelsea duy trì phong độ ổn định ở mọi đấu trường. Bảng Thống kê Cầu thủ và Đội Chelsea thể hiện dưới đây.
| Tên cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Số lần ra sân | Bàn thắng | Số cú sút | Pha kiến tạo | Đường chuyền bóng | Pha cắt bóng | Tranh chấp tay đôi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pedro Joao | Attacker | 24 | 22 | 7 | 25 | 3 | 453 | 5 | 111 | 2 | 0 |
| Enzo Fernandez | Midfielder | 25 | 21 | 6 | 32 | 2 | 1064 | 11 | 90 | 5 | 0 |
| Pedro Neto | Attacker | 25 | 22 | 5 | 20 | 3 | 595 | 6 | 68 | 2 | 0 |
| Reece James | Defender | 26 | 21 | 2 | 9 | 4 | 957 | 27 | 92 | 4 | 0 |
| Moises Caicedo | Midfielder | 24 | 17 | 3 | 7 | 1 | 945 | 39 | 100 | 5 | 1 |
| Alejandro Garnacho | Attacker | 21 | 14 | 1 | 19 | 3 | 267 | 3 | 36 | 1 | 0 |













